| số nhiều | shoess |
new shoes
giày mới
dress shoes
giày da nam
old shoes
giày cũ
wearing shoes
đeo giày
lost shoes
đã mất giày
clean shoes
giày sạch
buying shoes
mua giày
nice shoes
giày đẹp
my shoes
giày của tôi
shoes on
đã đi giày
i need to buy new shoes for running.
Tôi cần mua giày mới để chạy bộ.
she carefully polished her leather shoes.
Cô ấy cẩn thận đánh bóng đôi giày da của mình.
he left his shoes by the door.
Anh ấy để giày ở gần cửa.
the store sells a wide variety of shoes.
Cửa hàng bán nhiều loại giày khác nhau.
my shoes are too tight, i think.
Giày của tôi quá chật, tôi nghĩ.
take off your shoes before entering.
Vui lòng tháo giày trước khi vào.
he's trying on different pairs of shoes.
Anh ấy đang thử nhiều đôi giày khác nhau.
the children's shoes were covered in mud.
Giày của trẻ em dính đầy bùn đất.
i'm looking for comfortable walking shoes.
Tôi đang tìm giày đi bộ thoải mái.
he shined his shoes every sunday.
Anh ấy đánh giày hàng tuần vào Chủ nhật.
she packed her hiking shoes for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị giày đi bộ đường dài cho chuyến đi.
new shoes
giày mới
dress shoes
giày da nam
old shoes
giày cũ
wearing shoes
đeo giày
lost shoes
đã mất giày
clean shoes
giày sạch
buying shoes
mua giày
nice shoes
giày đẹp
my shoes
giày của tôi
shoes on
đã đi giày
i need to buy new shoes for running.
Tôi cần mua giày mới để chạy bộ.
she carefully polished her leather shoes.
Cô ấy cẩn thận đánh bóng đôi giày da của mình.
he left his shoes by the door.
Anh ấy để giày ở gần cửa.
the store sells a wide variety of shoes.
Cửa hàng bán nhiều loại giày khác nhau.
my shoes are too tight, i think.
Giày của tôi quá chật, tôi nghĩ.
take off your shoes before entering.
Vui lòng tháo giày trước khi vào.
he's trying on different pairs of shoes.
Anh ấy đang thử nhiều đôi giày khác nhau.
the children's shoes were covered in mud.
Giày của trẻ em dính đầy bùn đất.
i'm looking for comfortable walking shoes.
Tôi đang tìm giày đi bộ thoải mái.
he shined his shoes every sunday.
Anh ấy đánh giày hàng tuần vào Chủ nhật.
she packed her hiking shoes for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị giày đi bộ đường dài cho chuyến đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay