flippable screen
màn hình lật
flippable lid
nắp lật
flippable cover
bìa lật
flippable pages
trang lật
flippable design
thiết kế lật
flippable switch
công tắc lật
flippable case
ốp lật
flippable top
mặt trên lật
flippable menu
thực đơn lật
being flippable
tính năng lật
the restaurant offers a flippable pancake menu with sweet and savory options.
Nhà hàng cung cấp thực đơn bánh kếp có thể lật với các lựa chọn ngọt và mặn.
we designed a flippable brochure to showcase our new product line.
Chúng tôi đã thiết kế một tờ rơi có thể lật để giới thiệu dòng sản phẩm mới của chúng tôi.
the flippable display allowed customers to easily compare different models.
Màn hình có thể lật cho phép khách hàng dễ dàng so sánh các kiểu máy khác nhau.
the children loved the flippable book with interactive sounds and images.
Trẻ em rất thích cuốn sách có thể lật với âm thanh và hình ảnh tương tác.
the presentation used a flippable slide deck to keep the audience engaged.
Bài thuyết trình sử dụng bộ slide có thể lật để giữ cho khán giả tham gia.
the app features a flippable interface for easy navigation.
Ứng dụng có tính năng giao diện có thể lật để dễ dàng điều hướng.
the magazine had a flippable format, perfect for reading on the go.
Tạp chí có định dạng có thể lật, hoàn hảo để đọc khi di chuyển.
the store offered a flippable catalog to browse the latest styles.
Cửa hàng cung cấp danh mục có thể lật để duyệt các kiểu mới nhất.
the game board was flippable, adding a new layer of strategy.
Bảng trò chơi có thể lật, thêm một lớp chiến lược mới.
the interactive whiteboard was flippable, allowing for collaborative work.
Bảng trắng tương tác có thể lật, cho phép làm việc cộng tác.
the menu was flippable, displaying daily specials on the back.
Thực đơn có thể lật, hiển thị các món đặc biệt hàng ngày ở mặt sau.
flippable screen
màn hình lật
flippable lid
nắp lật
flippable cover
bìa lật
flippable pages
trang lật
flippable design
thiết kế lật
flippable switch
công tắc lật
flippable case
ốp lật
flippable top
mặt trên lật
flippable menu
thực đơn lật
being flippable
tính năng lật
the restaurant offers a flippable pancake menu with sweet and savory options.
Nhà hàng cung cấp thực đơn bánh kếp có thể lật với các lựa chọn ngọt và mặn.
we designed a flippable brochure to showcase our new product line.
Chúng tôi đã thiết kế một tờ rơi có thể lật để giới thiệu dòng sản phẩm mới của chúng tôi.
the flippable display allowed customers to easily compare different models.
Màn hình có thể lật cho phép khách hàng dễ dàng so sánh các kiểu máy khác nhau.
the children loved the flippable book with interactive sounds and images.
Trẻ em rất thích cuốn sách có thể lật với âm thanh và hình ảnh tương tác.
the presentation used a flippable slide deck to keep the audience engaged.
Bài thuyết trình sử dụng bộ slide có thể lật để giữ cho khán giả tham gia.
the app features a flippable interface for easy navigation.
Ứng dụng có tính năng giao diện có thể lật để dễ dàng điều hướng.
the magazine had a flippable format, perfect for reading on the go.
Tạp chí có định dạng có thể lật, hoàn hảo để đọc khi di chuyển.
the store offered a flippable catalog to browse the latest styles.
Cửa hàng cung cấp danh mục có thể lật để duyệt các kiểu mới nhất.
the game board was flippable, adding a new layer of strategy.
Bảng trò chơi có thể lật, thêm một lớp chiến lược mới.
the interactive whiteboard was flippable, allowing for collaborative work.
Bảng trắng tương tác có thể lật, cho phép làm việc cộng tác.
the menu was flippable, displaying daily specials on the back.
Thực đơn có thể lật, hiển thị các món đặc biệt hàng ngày ở mặt sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay