two-sided

[Mỹ]/[ˈtuːˈsaɪd]/
[Anh]/[ˈtuːˈsaɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có hai mặt; hai mặt; trình bày hai quan điểm hoặc khía cạnh khác nhau; liên quan đến một tài liệu hoặc vật thể có thông tin ở cả hai mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

two-sided tape

băng hai mặt

two-sided coin

đồng xu hai mặt

two-sided argument

luận điểm hai mặt

two-sided issue

vấn đề hai mặt

two-sided street

phố hai chiều

two-sided view

quan điểm hai mặt

two-sided nature

bản chất hai mặt

two-sided effect

tác động hai mặt

two-sided story

câu chuyện hai mặt

two-sidedness

tính hai mặt

Câu ví dụ

the coin had two-sided value, appreciated by collectors.

Chiếc đồng tiền có giá trị hai mặt, được các nhà sưu tập đánh giá cao.

we need a two-sided approach to solve this complex problem.

Chúng ta cần một cách tiếp cận hai mặt để giải quyết vấn đề phức tạp này.

the argument presented a two-sided view of the controversial issue.

Luận điểm trình bày một quan điểm hai mặt về vấn đề gây tranh cãi.

the laminated board was two-sided, with printing on each side.

Tấm bảng laminate có hai mặt, có in trên mỗi mặt.

the debate highlighted the two-sided nature of the political debate.

Cuộc tranh luận làm nổi bật bản chất hai mặt của cuộc tranh luận chính trị.

the company offered a two-sided incentive program for employees.

Công ty cung cấp một chương trình khuyến khích hai mặt cho nhân viên.

the report presented a two-sided analysis of the market trends.

Báo cáo trình bày một phân tích hai mặt về xu hướng thị trường.

the game board was two-sided, offering different game variations.

Bảng trò chơi có hai mặt, cung cấp các biến thể trò chơi khác nhau.

the contract included two-sided non-disclosure agreements.

Hợp đồng bao gồm các thỏa thuận bảo mật hai mặt.

the questionnaire asked for two-sided feedback on the new product.

Bảng câu hỏi yêu cầu phản hồi hai mặt về sản phẩm mới.

the paper explored the two-sided effects of social media on teenagers.

Bài báo khám phá những tác động hai mặt của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay