light flitters
ánh sáng lung linh
colorful flitters
ánh sáng lung linh đầy màu sắc
golden flitters
ánh sáng vàng lung linh
sparkling flitters
ánh sáng lấp lánh
tiny flitters
ánh sáng lung linh nhỏ bé
glittering flitters
ánh sáng lấp lánh
silver flitters
ánh sáng bạc lung linh
bright flitters
ánh sáng tươi sáng lung linh
magical flitters
ánh sáng lung linh kỳ diệu
delicate flitters
ánh sáng lung linh tinh tế
the butterfly flitters from flower to flower.
cô ngài bay lượn từ hoa này sang hoa khác.
as the sun sets, the firefly flitters around the garden.
khi mặt trời lặn, đom đóm bay lượn quanh khu vườn.
she flitters about the room, tidying up.
cô ấy bay lượn quanh phòng, dọn dẹp.
the bird flitters in the trees, searching for food.
chim bay lượn trên cây, tìm kiếm thức ăn.
he flitters between different hobbies every month.
anh ấy nhảy từ sở thích này sang sở thích khác mỗi tháng.
the leaves flitters in the gentle breeze.
lá cây bay lượn trong làn gió nhẹ.
she flitters through the crowd, looking for her friend.
cô ấy lướt qua đám đông, tìm bạn của mình.
the dancer flitters across the stage with grace.
người khiêu vũ lướt trên sân khấu một cách duyên dáng.
flitters of light danced on the water's surface.
Những ánh sáng lung linh nhảy múa trên mặt nước.
the child flitters around the park, full of energy.
đứa trẻ chạy xung quanh công viên, tràn đầy năng lượng.
light flitters
ánh sáng lung linh
colorful flitters
ánh sáng lung linh đầy màu sắc
golden flitters
ánh sáng vàng lung linh
sparkling flitters
ánh sáng lấp lánh
tiny flitters
ánh sáng lung linh nhỏ bé
glittering flitters
ánh sáng lấp lánh
silver flitters
ánh sáng bạc lung linh
bright flitters
ánh sáng tươi sáng lung linh
magical flitters
ánh sáng lung linh kỳ diệu
delicate flitters
ánh sáng lung linh tinh tế
the butterfly flitters from flower to flower.
cô ngài bay lượn từ hoa này sang hoa khác.
as the sun sets, the firefly flitters around the garden.
khi mặt trời lặn, đom đóm bay lượn quanh khu vườn.
she flitters about the room, tidying up.
cô ấy bay lượn quanh phòng, dọn dẹp.
the bird flitters in the trees, searching for food.
chim bay lượn trên cây, tìm kiếm thức ăn.
he flitters between different hobbies every month.
anh ấy nhảy từ sở thích này sang sở thích khác mỗi tháng.
the leaves flitters in the gentle breeze.
lá cây bay lượn trong làn gió nhẹ.
she flitters through the crowd, looking for her friend.
cô ấy lướt qua đám đông, tìm bạn của mình.
the dancer flitters across the stage with grace.
người khiêu vũ lướt trên sân khấu một cách duyên dáng.
flitters of light danced on the water's surface.
Những ánh sáng lung linh nhảy múa trên mặt nước.
the child flitters around the park, full of energy.
đứa trẻ chạy xung quanh công viên, tràn đầy năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay