floodplains management
quản lý vùng ngập lũ
floodplains restoration
khôi phục vùng ngập lũ
floodplains conservation
bảo tồn vùng ngập lũ
floodplains mapping
lập bản đồ vùng ngập lũ
floodplains ecology
sinh thái vùng ngập lũ
floodplains dynamics
động lực học vùng ngập lũ
floodplains modeling
mô hình hóa vùng ngập lũ
floodplains assessment
đánh giá vùng ngập lũ
floodplains habitat
môi trường sống vùng ngập lũ
floodplains are essential for maintaining biodiversity.
đồng bằng ngập lũ rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.
many species rely on floodplains for their habitat.
nhiều loài phụ thuộc vào đồng bằng ngập lũ để có môi trường sống.
floodplains can help reduce the impact of flooding.
đồng bằng ngập lũ có thể giúp giảm tác động của lũ lụt.
agriculture often thrives in fertile floodplains.
nông nghiệp thường phát triển mạnh ở những đồng bằng ngập lũ màu mỡ.
floodplains provide critical ecosystem services.
đồng bằng ngập lũ cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng.
urban development can encroach on floodplains.
phát triển đô thị có thể xâm phạm vào các đồng bằng ngập lũ.
floodplains are dynamic environments influenced by river systems.
đồng bằng ngập lũ là những môi trường năng động chịu ảnh hưởng của các hệ thống sông.
conservation efforts focus on protecting floodplains.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ đồng bằng ngập lũ.
floodplains can filter pollutants from water.
đồng bằng ngập lũ có thể lọc các chất gây ô nhiễm ra khỏi nước.
restoring floodplains can enhance water quality.
khôi phục đồng bằng ngập lũ có thể cải thiện chất lượng nước.
floodplains management
quản lý vùng ngập lũ
floodplains restoration
khôi phục vùng ngập lũ
floodplains conservation
bảo tồn vùng ngập lũ
floodplains mapping
lập bản đồ vùng ngập lũ
floodplains ecology
sinh thái vùng ngập lũ
floodplains dynamics
động lực học vùng ngập lũ
floodplains modeling
mô hình hóa vùng ngập lũ
floodplains assessment
đánh giá vùng ngập lũ
floodplains habitat
môi trường sống vùng ngập lũ
floodplains are essential for maintaining biodiversity.
đồng bằng ngập lũ rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.
many species rely on floodplains for their habitat.
nhiều loài phụ thuộc vào đồng bằng ngập lũ để có môi trường sống.
floodplains can help reduce the impact of flooding.
đồng bằng ngập lũ có thể giúp giảm tác động của lũ lụt.
agriculture often thrives in fertile floodplains.
nông nghiệp thường phát triển mạnh ở những đồng bằng ngập lũ màu mỡ.
floodplains provide critical ecosystem services.
đồng bằng ngập lũ cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng.
urban development can encroach on floodplains.
phát triển đô thị có thể xâm phạm vào các đồng bằng ngập lũ.
floodplains are dynamic environments influenced by river systems.
đồng bằng ngập lũ là những môi trường năng động chịu ảnh hưởng của các hệ thống sông.
conservation efforts focus on protecting floodplains.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ đồng bằng ngập lũ.
floodplains can filter pollutants from water.
đồng bằng ngập lũ có thể lọc các chất gây ô nhiễm ra khỏi nước.
restoring floodplains can enhance water quality.
khôi phục đồng bằng ngập lũ có thể cải thiện chất lượng nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay