riverbanks

[Mỹ]/[ˈrɪvərbæŋks]/
[Anh]/[ˈrɪvərbæŋks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

riverbanks erode

bờ sông xói mòn

walk the riverbanks

đi dạo trên bờ sông

fishing riverbanks

bờ sông câu cá

protecting riverbanks

bảo vệ bờ sông

flooded riverbanks

bờ sông bị ngập

clearing riverbanks

dọn dẹp bờ sông

steep riverbanks

bờ sông dốc

lush riverbanks

bờ sông xanh tốt

settling riverbanks

bờ sông ổn định

view from riverbanks

tầm nhìn từ bờ sông

Câu ví dụ

we strolled along the riverbanks, enjoying the peaceful scenery.

Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ sông, tận hưởng cảnh quan thanh bình.

the children were playing games near the riverbanks.

Những đứa trẻ đang chơi trò chơi gần bờ sông.

wildflowers bloomed profusely along the riverbanks.

Hoa dại nở rộ dọc theo bờ sông.

fishermen cast their lines from the riverbanks.

Những người đánh cá thả lưới từ bờ sông.

the town was built on the fertile riverbanks.

Thị trấn được xây dựng trên những bờ sông màu mỡ.

erosion threatened the homes near the riverbanks.

Xói mòn đe dọa những ngôi nhà gần bờ sông.

we pitched our tent close to the riverbanks for easy access to the water.

Chúng tôi dựng lều gần bờ sông để dễ dàng tiếp cận nguồn nước.

the hikers followed the path alongside the riverbanks.

Những người đi bộ đường dài đi theo con đường bên cạnh bờ sông.

a picturesque village nestled among the riverbanks.

Một ngôi làng đẹp như tranh vẽ nằm giữa những bờ sông.

the reeds swayed gently along the riverbanks.

Những ngọn cỏ lay động nhẹ nhàng dọc theo bờ sông.

we watched the sunset from the grassy riverbanks.

Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ những bờ sông có cỏ.

the wildlife thrived along the lush riverbanks.

Động vật hoang dã phát triển mạnh dọc theo những bờ sông tươi tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay