fluorine

[Mỹ]/ˈflʊə.riːn/
[Anh]/ˈflʊr.iːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nguyên tố hóa học có ký hiệu F và số nguyên tử 9
Word Forms
số nhiềufluorines

Cụm từ & Cách kết hợp

fluorine gas

khí fluorine

fluorine compound

hợp chất flo

fluorine atom

nguyên tử flo

fluorine ion

ion fluorine

fluorine fluoride

flo flo

fluorine reaction

phản ứng fluorine

fluorine exposure

tiếp xúc với flo

fluorine source

nguồn fluorine

fluorine toxicity

độc tính của flo

fluorine chemistry

hóa học fluorine

Câu ví dụ

fluorine is the most electronegative element on the periodic table.

floorin là nguyên tố có độ âm điện cao nhất trong bảng tuần hoàn.

fluorine compounds are commonly used in toothpaste.

hợp chất flo thường được sử dụng trong kem đánh răng.

fluorine gas is highly reactive and dangerous.

khí flo rất dễ phản ứng và nguy hiểm.

many industrial processes utilize fluorine for various applications.

nhiều quy trình công nghiệp sử dụng flo cho các ứng dụng khác nhau.

fluorine plays a crucial role in the production of teflon.

flo đóng vai trò quan trọng trong sản xuất teflon.

exposure to fluorine can cause severe health issues.

tiếp xúc với flo có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

fluorine is used in the manufacture of refrigerants.

flo được sử dụng trong sản xuất chất làm lạnh.

fluorine's unique properties make it useful in pharmaceuticals.

các đặc tính độc đáo của flo khiến nó hữu ích trong dược phẩm.

researchers are studying the effects of fluorine on the environment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của flo đến môi trường.

fluorine is found in nature primarily in the form of minerals.

flo có mặt trong tự nhiên chủ yếu ở dạng khoáng chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay