fluorophore

[Mỹ]/ˈflʊərəfɔː/
[Anh]/ˈflʊəroʊfɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phân tử có thể phát lại ánh sáng khi bị kích thích bằng ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

fluorophore labeling

gắn nhãn huỳnh quang

fluorophore detection

phát hiện huỳnh quang

fluorophore imaging

ảnh huỳnh quang

fluorophore conjugation

liên hợp huỳnh quang

fluorophore stability

độ ổn định của huỳnh quang

fluorophore emission

phát xạ huỳnh quang

fluorophore spectrum

quỹ đạo huỳnh quang

fluorophore assay

phân tích huỳnh quang

fluorophore selection

chọn huỳnh quang

fluorophore quantification

định lượng huỳnh quang

Câu ví dụ

the fluorophore emits light when excited by a specific wavelength.

phân tử huỳnh quang phát ra ánh sáng khi được kích thích bởi một bước sóng cụ thể.

researchers use a fluorophore to label cells in microscopic studies.

các nhà nghiên cứu sử dụng phân tử huỳnh quang để đánh dấu tế bào trong các nghiên cứu hiển vi.

the choice of fluorophore can affect the sensitivity of the experiment.

việc lựa chọn phân tử huỳnh quang có thể ảnh hưởng đến độ nhạy của thí nghiệm.

fluorophores are essential in fluorescence microscopy techniques.

các phân tử huỳnh quang rất quan trọng trong các kỹ thuật hiển vi huỳnh quang.

different fluorophores can be used to study multiple targets simultaneously.

các phân tử huỳnh quang khác nhau có thể được sử dụng để nghiên cứu nhiều mục tiêu cùng một lúc.

the stability of the fluorophore is crucial for long-term imaging.

độ ổn định của phân tử huỳnh quang rất quan trọng đối với hình ảnh hóa dài hạn.

fluorophores can be conjugated to antibodies for specific detection.

các phân tử huỳnh quang có thể được kết hợp với kháng thể để phát hiện đặc hiệu.

understanding the properties of a fluorophore helps in experimental design.

hiểu các đặc tính của một phân tử huỳnh quang giúp ích cho việc thiết kế thí nghiệm.

the emission spectrum of the fluorophore is important for analysis.

quỹ đạo phát xạ của phân tử huỳnh quang rất quan trọng đối với phân tích.

fluorophores are widely used in biomedical research and diagnostics.

các phân tử huỳnh quang được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y sinh và chẩn đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay