flutters

[Mỹ]/ˈflʌtəz/
[Anh]/ˈflʌtɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển nhẹ nhàng và nhanh chóng; (tim) đập nhanh; cánh di chuyển lên và xuống

Cụm từ & Cách kết hợp

heart flutters

tim đập thình thịch

butterfly flutters

cánh bướm vỗ

nervous flutters

cảm giác hồi hộp

flutters of joy

sự hân hoan

gentle flutters

nhẹ nhàng

flutters of excitement

sự phấn khích

quick flutters

nhanh nhẹn

soft flutters

mềm mại

fluttering leaves

lá bay

flutters of wings

cánh chim vỗ

Câu ví dụ

the butterfly flutters gracefully from flower to flower.

cô ngài bay lượn duyên dáng từ hoa này sang hoa khác.

her heart flutters every time she sees him.

trái tim cô ấy đập nhanh mỗi khi nhìn thấy anh.

the flag flutters in the wind.

lá cờ bay phấp phới trong gió.

as the music plays, the dancer flutters across the stage.

khi nhạc nổi lên, vũ công bay lượn trên sân khấu.

the leaves flutter gently in the breeze.

lá cây nhẹ nhàng bay trong gió.

she flutters her eyelashes to flirt with him.

cô ấy làm rung mi để tán tỉnh anh.

the bird flutters around the garden, searching for food.

chim bay lượn quanh khu vườn, tìm kiếm thức ăn.

his stomach flutters with excitement before the big game.

dạ dày anh ấy quặn thắt vì phấn khích trước trận đấu lớn.

the paper flutters away in the wind.

giấy bay đi trong gió.

she feels her heart flutter as she opens the letter.

cô cảm thấy tim mình đập nhanh khi mở thư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay