market stabilizes
thị trường ổn định
system stabilizes
hệ thống ổn định
price stabilizes
giá cả ổn định
economy stabilizes
kinh tế ổn định
situation stabilizes
tình hình ổn định
growth stabilizes
tăng trưởng ổn định
supply stabilizes
nguồn cung ổn định
environment stabilizes
môi trường ổn định
balance stabilizes
cân bằng ổn định
network stabilizes
mạng lưới ổn định
the government stabilizes the economy through various policies.
chính phủ ổn định nền kinh tế thông qua nhiều chính sách khác nhau.
regular exercise stabilizes your mood and energy levels.
tập thể dục thường xuyên giúp ổn định tâm trạng và mức năng lượng của bạn.
he stabilizes the camera to get a clear shot.
anh ấy ổn định máy ảnh để có được một bức ảnh rõ ràng.
the new software stabilizes the system during heavy usage.
phần mềm mới ổn định hệ thống trong quá trình sử dụng nhiều.
she stabilizes her finances by budgeting carefully.
cô ấy ổn định tài chính của mình bằng cách lập ngân sách cẩn thận.
the team stabilizes their performance with consistent practice.
đội ổn định hiệu suất của họ với việc luyện tập nhất quán.
proper maintenance stabilizes the machinery for longer life.
bảo trì đúng cách giúp ổn định máy móc để có tuổi thọ lâu hơn.
the medication stabilizes her blood pressure effectively.
thuốc điều trị giúp ổn định huyết áp của cô ấy một cách hiệu quả.
he stabilizes his thoughts through meditation.
anh ấy ổn định suy nghĩ của mình thông qua thiền định.
the bridge stabilizes traffic flow during peak hours.
cầu giúp ổn định lưu lượng giao thông trong giờ cao điểm.
market stabilizes
thị trường ổn định
system stabilizes
hệ thống ổn định
price stabilizes
giá cả ổn định
economy stabilizes
kinh tế ổn định
situation stabilizes
tình hình ổn định
growth stabilizes
tăng trưởng ổn định
supply stabilizes
nguồn cung ổn định
environment stabilizes
môi trường ổn định
balance stabilizes
cân bằng ổn định
network stabilizes
mạng lưới ổn định
the government stabilizes the economy through various policies.
chính phủ ổn định nền kinh tế thông qua nhiều chính sách khác nhau.
regular exercise stabilizes your mood and energy levels.
tập thể dục thường xuyên giúp ổn định tâm trạng và mức năng lượng của bạn.
he stabilizes the camera to get a clear shot.
anh ấy ổn định máy ảnh để có được một bức ảnh rõ ràng.
the new software stabilizes the system during heavy usage.
phần mềm mới ổn định hệ thống trong quá trình sử dụng nhiều.
she stabilizes her finances by budgeting carefully.
cô ấy ổn định tài chính của mình bằng cách lập ngân sách cẩn thận.
the team stabilizes their performance with consistent practice.
đội ổn định hiệu suất của họ với việc luyện tập nhất quán.
proper maintenance stabilizes the machinery for longer life.
bảo trì đúng cách giúp ổn định máy móc để có tuổi thọ lâu hơn.
the medication stabilizes her blood pressure effectively.
thuốc điều trị giúp ổn định huyết áp của cô ấy một cách hiệu quả.
he stabilizes his thoughts through meditation.
anh ấy ổn định suy nghĩ của mình thông qua thiền định.
the bridge stabilizes traffic flow during peak hours.
cầu giúp ổn định lưu lượng giao thông trong giờ cao điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay