folklores

[Mỹ]/ˈfəʊk.lɔːz/
[Anh]/ˈfoʊk.lɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những niềm tin, phong tục và câu chuyện truyền thống của một cộng đồng

Cụm từ & Cách kết hợp

folklores told

những câu chuyện dân gian được kể

ancient folklores

những câu chuyện dân gian cổ đại

local folklores

những câu chuyện dân gian địa phương

folklores shared

những câu chuyện dân gian được chia sẻ

folklores passed

những câu chuyện dân gian được truyền lại

folklores explored

những câu chuyện dân gian được khám phá

folklores collected

những câu chuyện dân gian được thu thập

folklores revealed

những câu chuyện dân gian được tiết lộ

folklores documented

những câu chuyện dân gian được ghi lại

folklores analyzed

những câu chuyện dân gian được phân tích

Câu ví dụ

many folklores tell stories of brave heroes.

Nhiều câu chuyện dân gian kể về những người anh hùng dũng cảm.

folklores often reflect cultural values and beliefs.

Các câu chuyện dân gian thường phản ánh các giá trị và niềm tin văn hóa.

she enjoys collecting folklores from different regions.

Cô ấy thích sưu tầm các câu chuyện dân gian từ các vùng khác nhau.

folklores can provide insights into a community's history.

Các câu chuyện dân gian có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử của một cộng đồng.

many folklores involve mythical creatures and adventures.

Nhiều câu chuyện dân gian liên quan đến những sinh vật thần thoại và cuộc phiêu lưu.

folklores are often passed down through generations.

Các câu chuyện dân gian thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

studying folklores can enhance our understanding of humanity.

Nghiên cứu các câu chuyện dân gian có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về nhân loại.

folklores sometimes serve as cautionary tales.

Đôi khi, các câu chuyện dân gian đóng vai trò như những câu chuyện cảnh báo.

each culture has its own unique folklores and legends.

Mỗi nền văn hóa đều có những câu chuyện dân gian và truyền thuyết độc đáo của riêng mình.

folklores can be a source of entertainment and education.

Các câu chuyện dân gian có thể là nguồn giải trí và giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay