legends

[Mỹ]/ˈlɛdʒ.əndz/
[Anh]/ˈlɛdʒ.ən(d)z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.câu chuyện truyền thống hoặc huyền thoại; văn hóa dân gian; hình minh họa hoặc giải thích trên bản đồ hoặc biểu đồ; nhân vật huyền thoại; huyền thoại hoặc truyện kể

Cụm từ & Cách kết hợp

urban legends

truyền thuyết đô thị

living legends

truyền thuyết sống động

sports legends

truyền thuyết thể thao

local legends

truyền thuyết địa phương

mythical legends

truyền thuyết thần thoại

ancient legends

truyền thuyết cổ đại

folk legends

truyền thuyết dân gian

legendary figures

những nhân vật huyền thoại

legends arise

những huyền thoại ra đời

tales of legends

những câu chuyện về huyền thoại

Câu ví dụ

many legends speak of brave heroes.

Nhiều truyền thuyết kể về những người anh hùng dũng cảm.

there are legends about hidden treasures.

Có những truyền thuyết về kho báu ẩn giấu.

legends often reflect the values of a culture.

Những truyền thuyết thường phản ánh những giá trị của một nền văn hóa.

she loves reading ancient legends.

Cô ấy thích đọc những truyền thuyết cổ đại.

legends can inspire generations to come.

Những truyền thuyết có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ mai sau.

many legends are passed down through oral tradition.

Nhiều truyền thuyết được truyền lại qua truyền miệng.

legends of the past shape our present.

Những truyền thuyết của quá khứ định hình hiện tại của chúng ta.

he enjoys sharing legends with his friends.

Anh ấy thích chia sẻ những truyền thuyết với bạn bè của mình.

legends often contain moral lessons.

Những truyền thuyết thường chứa đựng những bài học đạo đức.

there are many legends about the moon.

Có rất nhiều truyền thuyết về mặt trăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay