folkloric dance
nhảy múa dân gian
folkloric music
âm nhạc dân gian
folkloric traditions
truyền thống dân gian
folkloric tales
truyện dân gian
folkloric art
nghệ thuật dân gian
folkloric costumes
trang phục dân gian
folkloric heritage
di sản dân gian
folkloric festivals
lễ hội dân gian
folkloric narratives
truyền thuyết dân gian
folkloric symbols
biểu tượng dân gian
her folkloric tales captivated the audience.
những câu chuyện dân gian của cô ấy đã chinh phục khán giả.
the folkloric traditions of the region are rich and diverse.
những truyền thống dân gian của vùng này phong phú và đa dạng.
he studied folkloric music to understand cultural heritage.
anh ấy nghiên cứu âm nhạc dân gian để hiểu di sản văn hóa.
folkloric dances are often performed during festivals.
những điệu nhảy dân gian thường được biểu diễn trong các lễ hội.
the folkloric art displayed in the gallery is stunning.
tác phẩm nghệ thuật dân gian trưng bày trong phòng trưng bày thật tuyệt vời.
she wore a folkloric dress that represented her heritage.
cô ấy mặc một chiếc váy dân gian thể hiện di sản của cô ấy.
folkloric legends often reflect the values of a community.
những truyền thuyết dân gian thường phản ánh những giá trị của một cộng đồng.
he enjoys reading folkloric stories from different cultures.
anh ấy thích đọc những câu chuyện dân gian từ các nền văn hóa khác nhau.
the folkloric festival attracts visitors from all over.
lễ hội dân gian thu hút du khách từ khắp nơi.
folkloric motifs can be seen in many artworks.
những họa tiết dân gian có thể được nhìn thấy trong nhiều tác phẩm nghệ thuật.
folkloric dance
nhảy múa dân gian
folkloric music
âm nhạc dân gian
folkloric traditions
truyền thống dân gian
folkloric tales
truyện dân gian
folkloric art
nghệ thuật dân gian
folkloric costumes
trang phục dân gian
folkloric heritage
di sản dân gian
folkloric festivals
lễ hội dân gian
folkloric narratives
truyền thuyết dân gian
folkloric symbols
biểu tượng dân gian
her folkloric tales captivated the audience.
những câu chuyện dân gian của cô ấy đã chinh phục khán giả.
the folkloric traditions of the region are rich and diverse.
những truyền thống dân gian của vùng này phong phú và đa dạng.
he studied folkloric music to understand cultural heritage.
anh ấy nghiên cứu âm nhạc dân gian để hiểu di sản văn hóa.
folkloric dances are often performed during festivals.
những điệu nhảy dân gian thường được biểu diễn trong các lễ hội.
the folkloric art displayed in the gallery is stunning.
tác phẩm nghệ thuật dân gian trưng bày trong phòng trưng bày thật tuyệt vời.
she wore a folkloric dress that represented her heritage.
cô ấy mặc một chiếc váy dân gian thể hiện di sản của cô ấy.
folkloric legends often reflect the values of a community.
những truyền thuyết dân gian thường phản ánh những giá trị của một cộng đồng.
he enjoys reading folkloric stories from different cultures.
anh ấy thích đọc những câu chuyện dân gian từ các nền văn hóa khác nhau.
the folkloric festival attracts visitors from all over.
lễ hội dân gian thu hút du khách từ khắp nơi.
folkloric motifs can be seen in many artworks.
những họa tiết dân gian có thể được nhìn thấy trong nhiều tác phẩm nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay