i use my food processor to chop vegetables quickly.
Tôi dùng máy chế biến thực phẩm của mình để thái rau củ nhanh chóng.
the food processor makes smooth purees for baby food.
Máy chế biến thực phẩm làm cho các loại bột nghiền mịn cho thức ăn em bé.
you can grind nuts in a food processor.
Bạn có thể xay các loại hạt trong máy chế biến thực phẩm.
my food processor has multiple blades for different tasks.
Máy chế biến thực phẩm của tôi có nhiều lưỡi dao khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.
the food processor attachment fits perfectly on my blender.
Phụ kiện máy chế biến thực phẩm của tôi vừa vặn hoàn hảo trên máy xay sinh tố của tôi.
i always clean my food processor after each use.
Tôi luôn làm sạch máy chế biến thực phẩm của mình sau mỗi lần sử dụng.
the food processor can shred cheese in seconds.
Máy chế biến thực phẩm có thể bào phô mai trong vài giây.
my food processor stopped working yesterday.
Máy chế biến thực phẩm của tôi bị hỏng vào ngày hôm qua.
the food processor bowl is made of durable plastic.
Tô máy chế biến thực phẩm được làm bằng nhựa bền.
i use the pulse setting on my food processor.
Tôi sử dụng chế độ xung trên máy chế biến thực phẩm của mình.
the food processor chops onions without making me cry.
Máy chế biến thực phẩm thái hành mà không làm tôi khóc.
a food processor is essential for preparing pie dough.
Máy chế biến thực phẩm là điều cần thiết để chuẩn bị vỏ bánh.
the food processor blades are very sharp.
Lưỡi dao của máy chế biến thực phẩm rất sắc.
i use my food processor to make pesto sauce.
Tôi dùng máy chế biến thực phẩm của mình để làm sốt pesto.
the food processor works perfectly for kneading dough.
Máy chế biến thực phẩm hoạt động hoàn hảo để nhào bột.
i use my food processor to chop vegetables quickly.
Tôi dùng máy chế biến thực phẩm của mình để thái rau củ nhanh chóng.
the food processor makes smooth purees for baby food.
Máy chế biến thực phẩm làm cho các loại bột nghiền mịn cho thức ăn em bé.
you can grind nuts in a food processor.
Bạn có thể xay các loại hạt trong máy chế biến thực phẩm.
my food processor has multiple blades for different tasks.
Máy chế biến thực phẩm của tôi có nhiều lưỡi dao khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.
the food processor attachment fits perfectly on my blender.
Phụ kiện máy chế biến thực phẩm của tôi vừa vặn hoàn hảo trên máy xay sinh tố của tôi.
i always clean my food processor after each use.
Tôi luôn làm sạch máy chế biến thực phẩm của mình sau mỗi lần sử dụng.
the food processor can shred cheese in seconds.
Máy chế biến thực phẩm có thể bào phô mai trong vài giây.
my food processor stopped working yesterday.
Máy chế biến thực phẩm của tôi bị hỏng vào ngày hôm qua.
the food processor bowl is made of durable plastic.
Tô máy chế biến thực phẩm được làm bằng nhựa bền.
i use the pulse setting on my food processor.
Tôi sử dụng chế độ xung trên máy chế biến thực phẩm của mình.
the food processor chops onions without making me cry.
Máy chế biến thực phẩm thái hành mà không làm tôi khóc.
a food processor is essential for preparing pie dough.
Máy chế biến thực phẩm là điều cần thiết để chuẩn bị vỏ bánh.
the food processor blades are very sharp.
Lưỡi dao của máy chế biến thực phẩm rất sắc.
i use my food processor to make pesto sauce.
Tôi dùng máy chế biến thực phẩm của mình để làm sốt pesto.
the food processor works perfectly for kneading dough.
Máy chế biến thực phẩm hoạt động hoàn hảo để nhào bột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay