foodstuffs

[Mỹ]/[ˈfʊdstʌfs]/
[Anh]/[ˈfʊdstʌfs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thức ăn; lương thực; hàng hóa ăn được; Những thứ có thể ăn được; nguồn cung cấp thực phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

foodstuffs industry

ngành công nghiệp thực phẩm

import foodstuffs

nhập khẩu thực phẩm

handling foodstuffs

chế biến thực phẩm

foodstuffs safety

an toàn thực phẩm

inspect foodstuffs

kiểm tra thực phẩm

store foodstuffs

lưu trữ thực phẩm

export foodstuffs

xuất khẩu thực phẩm

contaminated foodstuffs

thực phẩm bị nhiễm bẩn

processing foodstuffs

chế biến thực phẩm

global foodstuffs

thực phẩm toàn cầu

Câu ví dụ

the import of foodstuffs was delayed due to port congestion.

Việc nhập khẩu thực phẩm bị chậm trễ do ùn tắc cảng.

regulations regarding the safety of foodstuffs are constantly evolving.

Các quy định liên quan đến an toàn thực phẩm liên tục được cập nhật.

we need to ensure the proper storage of foodstuffs to prevent spoilage.

Chúng ta cần đảm bảo lưu trữ thực phẩm đúng cách để tránh hư hỏng.

the price of foodstuffs has significantly increased this year.

Giá cả thực phẩm đã tăng đáng kể trong năm nay.

global trade in foodstuffs is essential for food security.

Thương mại toàn cầu về thực phẩm là rất cần thiết cho an ninh lương thực.

the supermarket offers a wide variety of foodstuffs from around the world.

Siêu thị cung cấp một loạt các loại thực phẩm đa dạng từ khắp nơi trên thế giới.

contamination of foodstuffs can have serious health consequences.

Ô nhiễm thực phẩm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.

sustainable agriculture is crucial for the long-term supply of foodstuffs.

Nông nghiệp bền vững là rất quan trọng đối với nguồn cung thực phẩm lâu dài.

the government is implementing measures to protect domestic foodstuffs industries.

Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để bảo vệ các ngành công nghiệp thực phẩm trong nước.

proper labeling of foodstuffs is required by law.

Việc dán nhãn đúng cho thực phẩm là bắt buộc theo luật pháp.

the transportation of foodstuffs requires careful temperature control.

Vận chuyển thực phẩm đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.

we are analyzing the market trends for various foodstuffs.

Chúng tôi đang phân tích xu hướng thị trường cho nhiều loại thực phẩm khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay