play footy
chơi bóng đá
footy match
trận bóng đá
footy team
đội bóng đá
watch footy
xem bóng đá
footy season
mùa bóng đá
footy fan
fan bóng đá
footy club
câu lạc bộ bóng đá
footy skills
kỹ năng bóng đá
footy boots
giày bóng đá
footy coach
huấn luyện viên bóng đá
i'm excited to watch the footy match this weekend.
Tôi rất hào hứng được xem trận bóng đá cuối tuần này.
he plays footy every saturday with his friends.
Anh ấy chơi bóng đá hàng sáng thứ bảy với bạn bè.
footy season starts in a few weeks.
Mùa bóng đá bắt đầu sau vài tuần nữa.
she is a huge fan of footy and never misses a game.
Cô ấy là một người hâm mộ bóng đá lớn và không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.
footy training is tough but rewarding.
Tập luyện bóng đá rất khó khăn nhưng đáng rewarding.
they organized a footy tournament for the kids.
Họ đã tổ chức một giải đấu bóng đá cho trẻ em.
footy clubs often have a strong community spirit.
Các câu lạc bộ bóng đá thường có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.
the footy finals are always thrilling to watch.
Trận chung kết bóng đá luôn thú vị để xem.
after the footy game, everyone went out to celebrate.
Sau trận bóng đá, mọi người ra ngoài ăn mừng.
he dreams of becoming a professional footy player.
Anh ấy mơ trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
play footy
chơi bóng đá
footy match
trận bóng đá
footy team
đội bóng đá
watch footy
xem bóng đá
footy season
mùa bóng đá
footy fan
fan bóng đá
footy club
câu lạc bộ bóng đá
footy skills
kỹ năng bóng đá
footy boots
giày bóng đá
footy coach
huấn luyện viên bóng đá
i'm excited to watch the footy match this weekend.
Tôi rất hào hứng được xem trận bóng đá cuối tuần này.
he plays footy every saturday with his friends.
Anh ấy chơi bóng đá hàng sáng thứ bảy với bạn bè.
footy season starts in a few weeks.
Mùa bóng đá bắt đầu sau vài tuần nữa.
she is a huge fan of footy and never misses a game.
Cô ấy là một người hâm mộ bóng đá lớn và không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.
footy training is tough but rewarding.
Tập luyện bóng đá rất khó khăn nhưng đáng rewarding.
they organized a footy tournament for the kids.
Họ đã tổ chức một giải đấu bóng đá cho trẻ em.
footy clubs often have a strong community spirit.
Các câu lạc bộ bóng đá thường có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.
the footy finals are always thrilling to watch.
Trận chung kết bóng đá luôn thú vị để xem.
after the footy game, everyone went out to celebrate.
Sau trận bóng đá, mọi người ra ngoài ăn mừng.
he dreams of becoming a professional footy player.
Anh ấy mơ trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay