forcefulness

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sức mạnh hoặc hiệu quả; sức mạnh
Word Forms
số nhiềuforcefulnesses

Câu ví dụ

She spoke with great forcefulness during the meeting.

Cô ấy đã nói với sự mạnh mẽ rất lớn trong cuộc họp.

His forcefulness in negotiations helped secure a better deal.

Sự mạnh mẽ của anh ấy trong đàm phán đã giúp đạt được một thỏa thuận tốt hơn.

The coach emphasized the importance of forcefulness in the game.

Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự mạnh mẽ trong trận đấu.

The forcefulness of her argument convinced everyone in the room.

Sự mạnh mẽ của lập luận của cô ấy đã thuyết phục tất cả mọi người trong phòng.

The forcefulness of the storm caused widespread damage.

Sự mạnh mẽ của cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.

His forcefulness can sometimes come across as aggression.

Đôi khi sự mạnh mẽ của anh ấy có thể bị coi là hung hăng.

The leader's forcefulness inspired confidence in the team.

Sự mạnh mẽ của nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho sự tự tin trong đội.

Her forcefulness in defending her beliefs was admirable.

Sự mạnh mẽ của cô ấy trong việc bảo vệ niềm tin của mình là đáng ngưỡng mộ.

The forcefulness of his personality made him a natural leader.

Sự mạnh mẽ trong tính cách của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.

The forcefulness of the music moved the audience to tears.

Sự mạnh mẽ của âm nhạc đã khiến khán giả xúc động.

Ví dụ thực tế

By introducing a degree of forcefulness and humor, the machine could be presented as a vivid and unique character.

Bằng cách giới thiệu một mức độ mạnh mẽ và hài hước, máy móc có thể được trình bày như một nhân vật sống động và độc đáo.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

Yeah, it just has a degree of forcefulness to it.

Ừ, nó chỉ có một mức độ mạnh mẽ.

Nguồn: Engvid-Jade Course Collection

I think we get simplicity and I think volume makes sense, but what do you mean by forcefulness?

Tôi nghĩ chúng ta có được sự đơn giản và tôi nghĩ âm lượng có ý nghĩa, nhưng ý bạn là gì khi nói về sự mạnh mẽ?

Nguồn: Quick thinking, smart communication.

Then you should use strong emotions, and anger and forcefulness is much stronger than pleading, or apology, or something like that.

Sau đó, bạn nên sử dụng những cảm xúc mạnh mẽ, và sự tức giận và mạnh mẽ mạnh hơn nhiều so với việc van xin, xin lỗi hoặc điều gì đó tương tự.

Nguồn: Quick thinking, smart communication.

The study found that for those whose language used a masculine article, objects were more strongly associated with stereotypically masculine traits, like forcefulness.

Nghiên cứu cho thấy đối với những người mà ngôn ngữ của họ sử dụng một bài báo nam tính, các vật thể liên quan mạnh mẽ hơn đến các đặc điểm nam tính điển hình, như sự mạnh mẽ.

Nguồn: Sociology Crash Course

With these strong impulses to break the bonds of custom, with so much courage and self-reliance, such forcefulness, and scorn — what kept him faithful to the old forms?

Với những thôi thúc mạnh mẽ này để phá vỡ xiềng xích của phong tục, với rất nhiều sự dũng cảm và tự lực, sự mạnh mẽ và khinh miệt - điều gì đã giữ cho anh ta trung thành với những hình thức cũ?

Nguồn: Southwest Associated University English Textbook

Although this shame detracts in no wise from the forcefulness and realism of the narrative, the choice of characters shows plainly enough where lie the sympathies of the writer.

Mặc dù sự xấu hổ này không làm giảm đi sự mạnh mẽ và thực tế của câu chuyện, nhưng sự lựa chọn nhân vật cho thấy rõ ràng nơi mà sự đồng cảm của nhà văn nằm ở đâu.

Nguồn: The Biography of Tolstoy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay