divine foreordainment
ân định thiêng liêng
foreordainment of fate
ân định của số phận
foreordainment of events
ân định của các sự kiện
foreordainment by god
ân định của Chúa
inevitable foreordainment
ân định không thể tránh khỏi
foreordainment of destiny
ân định của số mệnh
foreordainment concept
khái niệm ân định
foreordainment doctrine
đôctrina ân định
foreordainment belief
niềm tin ân định
foreordainment theory
thuyết ân định
many believe in the concept of foreordainment in their lives.
Nhiều người tin vào khái niệm định mệnh trong cuộc sống của họ.
foreordainment plays a significant role in their cultural beliefs.
Định mệnh đóng vai trò quan trọng trong niềm tin văn hóa của họ.
some people find comfort in the idea of foreordainment.
Một số người tìm thấy sự an ủi trong ý tưởng về định mệnh.
his success was attributed to foreordainment rather than luck.
Thành công của anh ấy được quy công cho định mệnh hơn là may mắn.
she felt that their meeting was a matter of foreordainment.
Cô ấy cảm thấy cuộc gặp gỡ của họ là một vấn đề của định mệnh.
foreordainment can influence one's decisions and paths.
Định mệnh có thể ảnh hưởng đến quyết định và con đường của một người.
the concept of foreordainment is often debated among philosophers.
Khái niệm định mệnh thường được tranh luận giữa các nhà triết học.
in many religions, foreordainment is a fundamental belief.
Trong nhiều tôn giáo, định mệnh là một niềm tin cơ bản.
he questioned the validity of foreordainment in his life.
Anh ta đặt câu hỏi về tính hợp lệ của định mệnh trong cuộc sống của mình.
foreordainment suggests that everything happens for a reason.
Định mệnh cho thấy mọi thứ xảy ra đều có lý do.
divine foreordainment
ân định thiêng liêng
foreordainment of fate
ân định của số phận
foreordainment of events
ân định của các sự kiện
foreordainment by god
ân định của Chúa
inevitable foreordainment
ân định không thể tránh khỏi
foreordainment of destiny
ân định của số mệnh
foreordainment concept
khái niệm ân định
foreordainment doctrine
đôctrina ân định
foreordainment belief
niềm tin ân định
foreordainment theory
thuyết ân định
many believe in the concept of foreordainment in their lives.
Nhiều người tin vào khái niệm định mệnh trong cuộc sống của họ.
foreordainment plays a significant role in their cultural beliefs.
Định mệnh đóng vai trò quan trọng trong niềm tin văn hóa của họ.
some people find comfort in the idea of foreordainment.
Một số người tìm thấy sự an ủi trong ý tưởng về định mệnh.
his success was attributed to foreordainment rather than luck.
Thành công của anh ấy được quy công cho định mệnh hơn là may mắn.
she felt that their meeting was a matter of foreordainment.
Cô ấy cảm thấy cuộc gặp gỡ của họ là một vấn đề của định mệnh.
foreordainment can influence one's decisions and paths.
Định mệnh có thể ảnh hưởng đến quyết định và con đường của một người.
the concept of foreordainment is often debated among philosophers.
Khái niệm định mệnh thường được tranh luận giữa các nhà triết học.
in many religions, foreordainment is a fundamental belief.
Trong nhiều tôn giáo, định mệnh là một niềm tin cơ bản.
he questioned the validity of foreordainment in his life.
Anh ta đặt câu hỏi về tính hợp lệ của định mệnh trong cuộc sống của mình.
foreordainment suggests that everything happens for a reason.
Định mệnh cho thấy mọi thứ xảy ra đều có lý do.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay