spontaneity

[Mỹ]/ˌspɒntəˈneɪəti/
[Anh]/ˌspɑːntəˈneɪəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính tự phát, tự động
Word Forms
số nhiềuspontaneities

Câu ví dụ

he rejoiced in her spontaneity and directness.

anh ấy vui mừng vì sự tự do và thẳng thắn của cô ấy.

His enthusiasm was somewhat lacking in spontaneity,I thought.

Tôi nghĩ sự nhiệt tình của anh ấy có phần thiếu sự tự do, sáng tạo.

Folk, the spontaneity, the mass character highlight many are the stodger.

Dân gian, tính tự phát, tính quần chúng làm nổi bật nhiều điều của những người bảo thủ.

The primitive conventional right, as the original form of right, is united in naturality and sociality, in egality and distinction, and in spontaneity and must.

Quyền thông thường nguyên thủy, như là hình thức ban đầu của quyền, được thống nhất trong tự nhiên và xã hội, trong bình đẳng và khác biệt, và trong sự tự do và sự bắt buộc.

I love the spontaneity of live music performances.

Tôi thích sự tự do, ngẫu hứng của các buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.

Her spontaneity in conversation makes her very charming.

Sự tự do, ngẫu hứng trong cuộc trò chuyện khiến cô ấy trở nên rất quyến rũ.

Spontaneity is key to fostering creativity and innovation.

Sự tự do, ngẫu hứng là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.

The best jokes are often the result of spontaneity.

Những câu đùa hay nhất thường là kết quả của sự tự do, ngẫu hứng.

He decided to embrace spontaneity and go on a spontaneous road trip.

Anh ấy quyết định đón nhận sự tự do, ngẫu hứng và đi một chuyến đi đường bất ngờ.

Spontaneity can lead to memorable and unexpected experiences.

Sự tự do, ngẫu hứng có thể dẫn đến những trải nghiệm đáng nhớ và bất ngờ.

She appreciates the spontaneity of unplanned adventures.

Cô ấy đánh giá cao sự tự do, ngẫu hứng của những cuộc phiêu lưu không có kế hoạch.

The group's spontaneity on stage captivated the audience.

Sự tự do, ngẫu hứng của nhóm trên sân khấu đã thu hút khán giả.

Spontaneity adds excitement and spontaneity to life.

Sự tự do, ngẫu hứng thêm sự phấn khích và ngẫu hứng cho cuộc sống.

Sometimes the best moments are those born out of spontaneity.

Đôi khi những khoảnh khắc tốt nhất là những khoảnh khắc sinh ra từ sự tự do, ngẫu hứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay