foretold prophecy
sự tiên tri đã báo trước
foretold event
sự kiện đã báo trước
The day had turned sunny, just as he'd foretold.
Ngày đã trở nên nắng đẹp, đúng như anh ta đã dự đoán.
Nguồn: Twilight: EclipseWhat a world of happiness their harmony foretells!
Thật là một thế giới hạnh phúc mà sự hòa hợp của họ báo hiệu!
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 6I foretold that someone would stand in his way.
Tôi đã dự đoán rằng sẽ có ai đó cản đường anh ta.
Nguồn: Universal Dialogue for Children's Animation" It was foretold that we would meet again."
". Đã có lời tiên báo rằng chúng ta sẽ gặp lại nhau."
Nguồn: Harry Potter and the Order of the PhoenixRavens have been seen flying back to the mountain, as it was foretold.
Người ta đã thấy những con quạ bay trở lại núi, như đã được báo trước.
Nguồn: The Hobbit: An Unexpected JourneyThe religious leader foretold the arrival of an age of peace.
Nhà lãnh đạo tôn giáo đã dự đoán sự xuất hiện của một kỷ nguyên hòa bình.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.I foretold that someone would stand in his way. A panda.
Tôi đã dự đoán rằng sẽ có ai đó cản đường anh ta. Một con gấu trúc.
Nguồn: Kung Fu Panda 2What a world of merriment their melody foretells!
Thật là một thế giới vui tươi mà giai điệu của họ báo hiệu!
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 6OK, maybe there isn't a Magic 8 ball that can really foretell botany's future.
OK, có lẽ không có quả bóng Magic 8 nào có thể thực sự dự đoán tương lai của thực vật học.
Nguồn: Crash Course BotanyIt is believed that fortune-tellers can foretell your fate.
Người ta tin rằng những người xem bói có thể dự đoán số phận của bạn.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.foretold prophecy
sự tiên tri đã báo trước
foretold event
sự kiện đã báo trước
The day had turned sunny, just as he'd foretold.
Ngày đã trở nên nắng đẹp, đúng như anh ta đã dự đoán.
Nguồn: Twilight: EclipseWhat a world of happiness their harmony foretells!
Thật là một thế giới hạnh phúc mà sự hòa hợp của họ báo hiệu!
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 6I foretold that someone would stand in his way.
Tôi đã dự đoán rằng sẽ có ai đó cản đường anh ta.
Nguồn: Universal Dialogue for Children's Animation" It was foretold that we would meet again."
". Đã có lời tiên báo rằng chúng ta sẽ gặp lại nhau."
Nguồn: Harry Potter and the Order of the PhoenixRavens have been seen flying back to the mountain, as it was foretold.
Người ta đã thấy những con quạ bay trở lại núi, như đã được báo trước.
Nguồn: The Hobbit: An Unexpected JourneyThe religious leader foretold the arrival of an age of peace.
Nhà lãnh đạo tôn giáo đã dự đoán sự xuất hiện của một kỷ nguyên hòa bình.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.I foretold that someone would stand in his way. A panda.
Tôi đã dự đoán rằng sẽ có ai đó cản đường anh ta. Một con gấu trúc.
Nguồn: Kung Fu Panda 2What a world of merriment their melody foretells!
Thật là một thế giới vui tươi mà giai điệu của họ báo hiệu!
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 6OK, maybe there isn't a Magic 8 ball that can really foretell botany's future.
OK, có lẽ không có quả bóng Magic 8 nào có thể thực sự dự đoán tương lai của thực vật học.
Nguồn: Crash Course BotanyIt is believed that fortune-tellers can foretell your fate.
Người ta tin rằng những người xem bói có thể dự đoán số phận của bạn.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay