| số nhiều | oblivions |
fall into oblivion
chìm vào quên lãng
drift into oblivion
trôi vào quên lãng
oblivion of the past
sự quên lãng quá khứ
oblivion of one's existence
sự quên đi sự tồn tại của bản thân
oblivion of the world
sự quên lãng thế giới
fall into oblivion
chìm vào quên lãng
drift into oblivion
trôi vào quên lãng
oblivion of the past
sự quên lãng quá khứ
oblivion of one's existence
sự quên đi sự tồn tại của bản thân
oblivion of the world
sự quên lãng thế giới
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay