forgivenesses

[Mỹ]/[fɔːɡɪvənɪs]/
[Anh]/[fərˈɡɪvnɪs]/

Dịch

n. Hành động tha thứ; sự tha thứ; trạng thái được tha thứ; cảm giác hoặc thái độ tha thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

seeking forgiveness

Tìm kiếm sự tha thứ

granting forgiveness

Cho phép tha thứ

offering forgiveness

Đề nghị tha thứ

a gesture of forgiveness

Một hành động tha thứ

asking for forgiveness

Yêu cầu tha thứ

extended forgiveness

Tha thứ được mở rộng

without forgiveness

Không có sự tha thứ

need forgiveness

Cần sự tha thứ

finding forgiveness

Tìm thấy sự tha thứ

deserving forgiveness

Xứng đáng được tha thứ

Câu ví dụ

she sought forgivenesses from everyone she had wronged.

Cô đã xin lỗi tất cả những người mà cô đã làm tổn thương.

the church offers a path toward spiritual forgivenesses.

Giáo hội cung cấp một con đường hướng tới sự tha thứ tinh thần.

granting forgivenesses can be incredibly difficult, but rewarding.

Việc tha thứ có thể rất khó khăn, nhưng lại mang lại nhiều lợi ích.

he extended forgivenesses to his former business partner.

Anh ấy đã tha thứ cho đối tác kinh doanh cũ của mình.

the process of self-forgivenesses is essential for healing.

Quá trình tự tha thứ là rất cần thiết cho việc chữa lành.

receiving forgivenesses doesn't excuse past actions.

Việc nhận được sự tha thứ không thể biện minh cho những hành động trong quá khứ.

the power of forgivenesses can mend broken relationships.

Sức mạnh của sự tha thứ có thể hàn gắn những mối quan hệ bị rạn nứt.

she preached the importance of offering forgivenesses freely.

Cô đã rao giảng về tầm quan trọng của việc tha thứ một cách tự do.

he struggled with extending forgivenesses after the betrayal.

Anh ấy đã vất vả trong việc tha thứ sau sự phản bội.

the book explores the complexities of forgivenesses and reconciliation.

Cuốn sách khám phá những phức tạp của sự tha thứ và hòa giải.

experiencing forgivenesses can lead to personal growth.

Trải nghiệm sự tha thứ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

the community organized events promoting forgivenesses and understanding.

Người dân tổ chức các sự kiện nhằm thúc đẩy sự tha thứ và sự hiểu biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay