seeking forgiveness
Tìm kiếm sự tha thứ
granting forgiveness
Cho phép tha thứ
offering forgiveness
Đề nghị tha thứ
a gesture of forgiveness
Một hành động tha thứ
asking for forgiveness
Yêu cầu tha thứ
extended forgiveness
Tha thứ được mở rộng
without forgiveness
Không có sự tha thứ
need forgiveness
Cần sự tha thứ
finding forgiveness
Tìm thấy sự tha thứ
deserving forgiveness
Xứng đáng được tha thứ
she sought forgivenesses from everyone she had wronged.
Cô đã xin lỗi tất cả những người mà cô đã làm tổn thương.
the church offers a path toward spiritual forgivenesses.
Giáo hội cung cấp một con đường hướng tới sự tha thứ tinh thần.
granting forgivenesses can be incredibly difficult, but rewarding.
Việc tha thứ có thể rất khó khăn, nhưng lại mang lại nhiều lợi ích.
he extended forgivenesses to his former business partner.
Anh ấy đã tha thứ cho đối tác kinh doanh cũ của mình.
the process of self-forgivenesses is essential for healing.
Quá trình tự tha thứ là rất cần thiết cho việc chữa lành.
receiving forgivenesses doesn't excuse past actions.
Việc nhận được sự tha thứ không thể biện minh cho những hành động trong quá khứ.
the power of forgivenesses can mend broken relationships.
Sức mạnh của sự tha thứ có thể hàn gắn những mối quan hệ bị rạn nứt.
she preached the importance of offering forgivenesses freely.
Cô đã rao giảng về tầm quan trọng của việc tha thứ một cách tự do.
he struggled with extending forgivenesses after the betrayal.
Anh ấy đã vất vả trong việc tha thứ sau sự phản bội.
the book explores the complexities of forgivenesses and reconciliation.
Cuốn sách khám phá những phức tạp của sự tha thứ và hòa giải.
experiencing forgivenesses can lead to personal growth.
Trải nghiệm sự tha thứ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
the community organized events promoting forgivenesses and understanding.
Người dân tổ chức các sự kiện nhằm thúc đẩy sự tha thứ và sự hiểu biết.
seeking forgiveness
Tìm kiếm sự tha thứ
granting forgiveness
Cho phép tha thứ
offering forgiveness
Đề nghị tha thứ
a gesture of forgiveness
Một hành động tha thứ
asking for forgiveness
Yêu cầu tha thứ
extended forgiveness
Tha thứ được mở rộng
without forgiveness
Không có sự tha thứ
need forgiveness
Cần sự tha thứ
finding forgiveness
Tìm thấy sự tha thứ
deserving forgiveness
Xứng đáng được tha thứ
she sought forgivenesses from everyone she had wronged.
Cô đã xin lỗi tất cả những người mà cô đã làm tổn thương.
the church offers a path toward spiritual forgivenesses.
Giáo hội cung cấp một con đường hướng tới sự tha thứ tinh thần.
granting forgivenesses can be incredibly difficult, but rewarding.
Việc tha thứ có thể rất khó khăn, nhưng lại mang lại nhiều lợi ích.
he extended forgivenesses to his former business partner.
Anh ấy đã tha thứ cho đối tác kinh doanh cũ của mình.
the process of self-forgivenesses is essential for healing.
Quá trình tự tha thứ là rất cần thiết cho việc chữa lành.
receiving forgivenesses doesn't excuse past actions.
Việc nhận được sự tha thứ không thể biện minh cho những hành động trong quá khứ.
the power of forgivenesses can mend broken relationships.
Sức mạnh của sự tha thứ có thể hàn gắn những mối quan hệ bị rạn nứt.
she preached the importance of offering forgivenesses freely.
Cô đã rao giảng về tầm quan trọng của việc tha thứ một cách tự do.
he struggled with extending forgivenesses after the betrayal.
Anh ấy đã vất vả trong việc tha thứ sau sự phản bội.
the book explores the complexities of forgivenesses and reconciliation.
Cuốn sách khám phá những phức tạp của sự tha thứ và hòa giải.
experiencing forgivenesses can lead to personal growth.
Trải nghiệm sự tha thứ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
the community organized events promoting forgivenesses and understanding.
Người dân tổ chức các sự kiện nhằm thúc đẩy sự tha thứ và sự hiểu biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay