formalised agreement
thỏa thuận được xác lập
formalised structure
cấu trúc được xác lập
formalised system
hệ thống được xác lập
being formalised
đang được xác lập
formalised report
báo cáo được xác lập
formalised procedure
quy trình được xác lập
formalised standards
tiêu chuẩn được xác lập
formalised contract
hợp đồng được xác lập
formalised roles
vai trò được xác lập
the project followed a formalised process for risk assessment.
Dự án đã tuân thủ quy trình đánh giá rủi ro được chính thức hóa.
we need a formalised system for managing customer complaints.
Chúng ta cần một hệ thống chính thức hóa để quản lý khiếu nại của khách hàng.
the company has formalised its training program for new employees.
Công ty đã chính thức hóa chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
a formalised agreement was drawn up between the two parties.
Một thỏa thuận được chính thức hóa đã được soạn thảo giữa hai bên.
the university's research ethics procedures are now formalised.
Các thủ tục đạo đức nghiên cứu của trường đại học giờ đây đã được chính thức hóa.
the team used a formalised approach to problem-solving.
Đội nhóm đã sử dụng phương pháp chính thức hóa để giải quyết vấn đề.
the new policy represents a formalised shift in strategy.
Chính sách mới thể hiện sự thay đổi chiến lược được chính thức hóa.
the legal framework for data protection has been formalised.
Khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu đã được chính thức hóa.
the process of applying for a grant is now fully formalised.
Quy trình nộp đơn xin trợ cấp giờ đây đã được chính thức hóa hoàn toàn.
the company's internal audit procedures are now formalised and documented.
Các thủ tục kiểm toán nội bộ của công ty giờ đây đã được chính thức hóa và được ghi chép lại.
the committee established a formalised protocol for handling emergencies.
Ủy ban đã thiết lập một quy trình chính thức hóa để xử lý các tình huống khẩn cấp.
formalised agreement
thỏa thuận được xác lập
formalised structure
cấu trúc được xác lập
formalised system
hệ thống được xác lập
being formalised
đang được xác lập
formalised report
báo cáo được xác lập
formalised procedure
quy trình được xác lập
formalised standards
tiêu chuẩn được xác lập
formalised contract
hợp đồng được xác lập
formalised roles
vai trò được xác lập
the project followed a formalised process for risk assessment.
Dự án đã tuân thủ quy trình đánh giá rủi ro được chính thức hóa.
we need a formalised system for managing customer complaints.
Chúng ta cần một hệ thống chính thức hóa để quản lý khiếu nại của khách hàng.
the company has formalised its training program for new employees.
Công ty đã chính thức hóa chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
a formalised agreement was drawn up between the two parties.
Một thỏa thuận được chính thức hóa đã được soạn thảo giữa hai bên.
the university's research ethics procedures are now formalised.
Các thủ tục đạo đức nghiên cứu của trường đại học giờ đây đã được chính thức hóa.
the team used a formalised approach to problem-solving.
Đội nhóm đã sử dụng phương pháp chính thức hóa để giải quyết vấn đề.
the new policy represents a formalised shift in strategy.
Chính sách mới thể hiện sự thay đổi chiến lược được chính thức hóa.
the legal framework for data protection has been formalised.
Khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu đã được chính thức hóa.
the process of applying for a grant is now fully formalised.
Quy trình nộp đơn xin trợ cấp giờ đây đã được chính thức hóa hoàn toàn.
the company's internal audit procedures are now formalised and documented.
Các thủ tục kiểm toán nội bộ của công ty giờ đây đã được chính thức hóa và được ghi chép lại.
the committee established a formalised protocol for handling emergencies.
Ủy ban đã thiết lập một quy trình chính thức hóa để xử lý các tình huống khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay