formulator

[Mỹ]/[ˈfɔːmjʊˌleɪtər]/
[Anh]/[ˈfɔːrmjʊˌleɪtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người xây dựng điều gì đó; Một người phát triển hoặc thiết kế một công thức; Một người tạo ra hoặc thiết lập một kế hoạch hoặc chính sách.
v. Tạo ra hoặc phát triển một công thức cho.
Word Forms
số nhiềuformulators

Cụm từ & Cách kết hợp

formulator's guide

Hướng dẫn của người tạo công thức

lead formulator

Người tạo công thức chủ trì

formulator role

Vai trò của người tạo công thức

formulator team

Đội ngũ người tạo công thức

formulator experience

Kinh nghiệm của người tạo công thức

formulator skills

Kỹ năng của người tạo công thức

formulator profile

Hồ sơ của người tạo công thức

formulator position

Vị trí của người tạo công thức

formulator responsibilities

Nhiệm vụ của người tạo công thức

Câu ví dụ

the experienced formulator developed a new shampoo recipe.

Người điều chế có kinh nghiệm đã phát triển một công thức dầu gội mới.

our team needs a skilled formulator to join us.

Đội nhóm của chúng tôi cần một người điều chế có kỹ năng để tham gia cùng chúng tôi.

she is a talented formulator specializing in cosmetics.

Cô ấy là một người điều chế tài năng chuyên về mỹ phẩm.

the formulator carefully adjusted the ingredient ratios.

Người điều chế đã cẩn thận điều chỉnh tỷ lệ các thành phần.

we hired a formulator with a strong chemistry background.

Chúng tôi đã tuyển dụng một người điều chế có nền tảng hóa học vững chắc.

the formulator's innovative approach led to success.

Phương pháp đổi mới của người điều chế đã dẫn đến thành công.

he is the lead formulator for our new product line.

Anh ấy là người điều chế chính cho dòng sản phẩm mới của chúng tôi.

the formulator used advanced software for calculations.

Người điều chế đã sử dụng phần mềm nâng cao để tính toán.

we sought a formulator to optimize the existing formula.

Chúng tôi đã tìm kiếm một người điều chế để tối ưu hóa công thức hiện tại.

the formulator tested the stability of the formulation.

Người điều chế đã kiểm tra tính ổn định của công thức.

a good formulator understands regulatory requirements.

Một người điều chế tốt cần hiểu rõ các yêu cầu quy định.

the formulator researched new ingredients for the product.

Người điều chế đã nghiên cứu các thành phần mới cho sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay