| ngôi thứ ba số ít | fortifies |
| thì quá khứ | fortified |
| quá khứ phân từ | fortified |
| hiện tại phân từ | fortifying |
This country will fortify the coastal areas.
Quốc gia này sẽ củng cố các khu vực ven biển.
surround with a stockade in order to fortify
bao quanh bằng hàng rào gỗ để củng cố
The soldiers worked to fortify the castle walls.
Các binh lính làm việc để củng cố các bức tường của lâu đài.
Eating a balanced diet can help fortify your immune system.
Ăn một chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
The company decided to fortify its cybersecurity measures.
Công ty đã quyết định tăng cường các biện pháp an ninh mạng của mình.
Drinking milk can help fortify your bones with calcium.
Uống sữa có thể giúp củng cố xương của bạn với canxi.
The city built a wall to fortify its defenses against invaders.
Thành phố đã xây một bức tường để củng cố phòng thủ của nó trước những kẻ xâm lược.
Adding extra layers of clothing can fortify you against the cold weather.
Mặc thêm nhiều lớp quần áo có thể giúp bạn chống lại thời tiết lạnh.
Regular exercise can help fortify your muscles and improve your overall health.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp củng cố cơ bắp của bạn và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
The company decided to fortify its position in the market by expanding its product line.
Công ty đã quyết định củng cố vị thế của mình trên thị trường bằng cách mở rộng dòng sản phẩm.
The city council voted to allocate funds to fortify the infrastructure against natural disasters.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu phân bổ kinh phí để củng cố cơ sở hạ tầng chống lại thiên tai.
Studying regularly can fortify your knowledge and improve your academic performance.
Học tập thường xuyên có thể giúp củng cố kiến thức và cải thiện hiệu suất học tập của bạn.
They were not rigging the election; they were fortifying it.
Họ không hề gian lận trong cuộc bầu cử; họ đang củng cố nó.
Nguồn: TimeThis is a four square mile heavily fortified area of government buildings and international embassies.
Đây là một khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt rộng 4 dặm vuông với các tòa nhà chính phủ và đại sứ quán quốc tế.
Nguồn: CNN Selected May 2016 CollectionIt was eventually fortified with concrete, armed guards, electric fences.
Nó cuối cùng đã được củng cố bằng bê tông, lính canh có vũ trang và hàng rào điện.
Nguồn: CNN Listening Compilation November 2019Poland stepped up its drive to modernize and fortify its defenses.
Ba Lan tăng cường nỗ lực hiện đại hóa và củng cố quốc phòng.
Nguồn: VOA Daily Standard April 2018 CollectionPort is what you considered a fortified wine.
Port là loại rượu được bạn coi là rượu tăng cường.
Nguồn: Connection MagazineAvila is one of the most fantastic fortified towns in europe.
Avila là một trong những thị trấn được bảo vệ tuyệt vời nhất ở châu Âu.
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)Third, fortifying the UN mission in South Sudan (UNMISS).
Thứ ba, củng cố nhiệm vụ của Liên Hợp Quốc ở Nam Sudan (UNMISS).
Nguồn: BBC Listening Collection July 2016The mosque was located in a heavily fortified area.
Nhà thờ Hồi giáo nằm trong một khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt.
Nguồn: The Economist - Weekly News HighlightsThe House has narrowly approved $1.9 billion to fortify the Capitol after the Jan.6 insurrection.
Nghị viện đã chỉ với một sự khác biệt nhỏ thông qua 1,9 tỷ đô la để củng cố Điện Capitol sau cuộc nổi loạn ngày 6 tháng 1.
Nguồn: AP Listening Collection May 2021The others were fed an ordinary diet, not fortified with microbes.
Những người khác được cho ăn một chế độ ăn uống bình thường, không được bổ sung vi sinh vật.
Nguồn: The Economist - TechnologyThis country will fortify the coastal areas.
Quốc gia này sẽ củng cố các khu vực ven biển.
surround with a stockade in order to fortify
bao quanh bằng hàng rào gỗ để củng cố
The soldiers worked to fortify the castle walls.
Các binh lính làm việc để củng cố các bức tường của lâu đài.
Eating a balanced diet can help fortify your immune system.
Ăn một chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
The company decided to fortify its cybersecurity measures.
Công ty đã quyết định tăng cường các biện pháp an ninh mạng của mình.
Drinking milk can help fortify your bones with calcium.
Uống sữa có thể giúp củng cố xương của bạn với canxi.
The city built a wall to fortify its defenses against invaders.
Thành phố đã xây một bức tường để củng cố phòng thủ của nó trước những kẻ xâm lược.
Adding extra layers of clothing can fortify you against the cold weather.
Mặc thêm nhiều lớp quần áo có thể giúp bạn chống lại thời tiết lạnh.
Regular exercise can help fortify your muscles and improve your overall health.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp củng cố cơ bắp của bạn và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
The company decided to fortify its position in the market by expanding its product line.
Công ty đã quyết định củng cố vị thế của mình trên thị trường bằng cách mở rộng dòng sản phẩm.
The city council voted to allocate funds to fortify the infrastructure against natural disasters.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu phân bổ kinh phí để củng cố cơ sở hạ tầng chống lại thiên tai.
Studying regularly can fortify your knowledge and improve your academic performance.
Học tập thường xuyên có thể giúp củng cố kiến thức và cải thiện hiệu suất học tập của bạn.
They were not rigging the election; they were fortifying it.
Họ không hề gian lận trong cuộc bầu cử; họ đang củng cố nó.
Nguồn: TimeThis is a four square mile heavily fortified area of government buildings and international embassies.
Đây là một khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt rộng 4 dặm vuông với các tòa nhà chính phủ và đại sứ quán quốc tế.
Nguồn: CNN Selected May 2016 CollectionIt was eventually fortified with concrete, armed guards, electric fences.
Nó cuối cùng đã được củng cố bằng bê tông, lính canh có vũ trang và hàng rào điện.
Nguồn: CNN Listening Compilation November 2019Poland stepped up its drive to modernize and fortify its defenses.
Ba Lan tăng cường nỗ lực hiện đại hóa và củng cố quốc phòng.
Nguồn: VOA Daily Standard April 2018 CollectionPort is what you considered a fortified wine.
Port là loại rượu được bạn coi là rượu tăng cường.
Nguồn: Connection MagazineAvila is one of the most fantastic fortified towns in europe.
Avila là một trong những thị trấn được bảo vệ tuyệt vời nhất ở châu Âu.
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)Third, fortifying the UN mission in South Sudan (UNMISS).
Thứ ba, củng cố nhiệm vụ của Liên Hợp Quốc ở Nam Sudan (UNMISS).
Nguồn: BBC Listening Collection July 2016The mosque was located in a heavily fortified area.
Nhà thờ Hồi giáo nằm trong một khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt.
Nguồn: The Economist - Weekly News HighlightsThe House has narrowly approved $1.9 billion to fortify the Capitol after the Jan.6 insurrection.
Nghị viện đã chỉ với một sự khác biệt nhỏ thông qua 1,9 tỷ đô la để củng cố Điện Capitol sau cuộc nổi loạn ngày 6 tháng 1.
Nguồn: AP Listening Collection May 2021The others were fed an ordinary diet, not fortified with microbes.
Những người khác được cho ăn một chế độ ăn uống bình thường, không được bổ sung vi sinh vật.
Nguồn: The Economist - TechnologyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay