fortifying meal
bữa ăn tăng cường
fortifying drink
đồ uống tăng cường
fortifying snack
đồ ăn nhẹ tăng cường
fortifying soup
cháo tăng cường
fortifying nutrients
dinh dưỡng tăng cường
fortifying exercise
tập thể dục tăng cường
fortifying properties
tính chất tăng cường
fortifying ingredients
thành phần tăng cường
fortifying benefits
lợi ích tăng cường
fortifying herbs
thảo dược tăng cường
fortifying your body with vitamins is essential for good health.
Việc tăng cường cơ thể bằng vitamin là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.
she enjoys fortifying her mind with new books and knowledge.
Cô ấy thích tăng cường tâm trí của mình với những cuốn sách và kiến thức mới.
fortifying your immune system can help prevent illness.
Việc tăng cường hệ miễn dịch của bạn có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật.
they are fortifying the castle walls for protection.
Họ đang gia cố các bức tường của lâu đài để bảo vệ.
fortifying your diet with healthy foods can improve your energy levels.
Việc tăng cường chế độ ăn uống của bạn với thực phẩm lành mạnh có thể cải thiện mức năng lượng của bạn.
he believes in fortifying relationships through open communication.
Anh ấy tin rằng việc tăng cường các mối quan hệ thông qua giao tiếp cởi mở là quan trọng.
fortifying the community with resources can lead to better outcomes.
Việc tăng cường cộng đồng bằng các nguồn lực có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she is fortifying her skills with additional training.
Cô ấy đang tăng cường kỹ năng của mình với các khóa đào tạo bổ sung.
fortifying your home with security systems can provide peace of mind.
Việc gia cố ngôi nhà của bạn với các hệ thống an ninh có thể mang lại sự an tâm.
they are fortifying their strategy to ensure success.
Họ đang tăng cường chiến lược của mình để đảm bảo thành công.
fortifying meal
bữa ăn tăng cường
fortifying drink
đồ uống tăng cường
fortifying snack
đồ ăn nhẹ tăng cường
fortifying soup
cháo tăng cường
fortifying nutrients
dinh dưỡng tăng cường
fortifying exercise
tập thể dục tăng cường
fortifying properties
tính chất tăng cường
fortifying ingredients
thành phần tăng cường
fortifying benefits
lợi ích tăng cường
fortifying herbs
thảo dược tăng cường
fortifying your body with vitamins is essential for good health.
Việc tăng cường cơ thể bằng vitamin là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.
she enjoys fortifying her mind with new books and knowledge.
Cô ấy thích tăng cường tâm trí của mình với những cuốn sách và kiến thức mới.
fortifying your immune system can help prevent illness.
Việc tăng cường hệ miễn dịch của bạn có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật.
they are fortifying the castle walls for protection.
Họ đang gia cố các bức tường của lâu đài để bảo vệ.
fortifying your diet with healthy foods can improve your energy levels.
Việc tăng cường chế độ ăn uống của bạn với thực phẩm lành mạnh có thể cải thiện mức năng lượng của bạn.
he believes in fortifying relationships through open communication.
Anh ấy tin rằng việc tăng cường các mối quan hệ thông qua giao tiếp cởi mở là quan trọng.
fortifying the community with resources can lead to better outcomes.
Việc tăng cường cộng đồng bằng các nguồn lực có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she is fortifying her skills with additional training.
Cô ấy đang tăng cường kỹ năng của mình với các khóa đào tạo bổ sung.
fortifying your home with security systems can provide peace of mind.
Việc gia cố ngôi nhà của bạn với các hệ thống an ninh có thể mang lại sự an tâm.
they are fortifying their strategy to ensure success.
Họ đang tăng cường chiến lược của mình để đảm bảo thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay