bolstering confidence
tăng cường sự tự tin
bolstering efforts
tăng cường nỗ lực
bolstered sales
doanh số được tăng cường
bolstering support
tăng cường sự hỗ trợ
bolstering economy
tăng cường nền kinh tế
bolstering morale
tăng cường tinh thần
bolstered position
vị thế được củng cố
bolstering arguments
tăng cường các lập luận
bolstering infrastructure
tăng cường cơ sở hạ tầng
bolstering the system
tăng cường hệ thống
the new marketing campaign is bolstering sales figures significantly.
Chiến dịch marketing mới đang thúc đẩy đáng kể các con số bán hàng.
government investment is bolstering the local economy after the recession.
Đầu tư của chính phủ đang thúc đẩy nền kinh tế địa phương sau suy thoái.
positive customer reviews are bolstering the company's reputation online.
Những đánh giá tích cực của khách hàng đang củng cố danh tiếng của công ty trực tuyến.
strong leadership is bolstering team morale and productivity.
Sự lãnh đạo mạnh mẽ đang thúc đẩy tinh thần và năng suất của nhóm.
increased security measures are bolstering passenger confidence at the airport.
Các biện pháp an ninh tăng cường đang củng cố sự tin tưởng của hành khách tại sân bay.
the research findings are bolstering the argument for climate action.
Những phát hiện nghiên cứu đang củng cố lập luận về hành động khí hậu.
technological advancements are bolstering the capabilities of our workforce.
Những tiến bộ công nghệ đang thúc đẩy khả năng của lực lượng lao động của chúng tôi.
a robust legal framework is bolstering investor confidence in the market.
Một khuôn khổ pháp lý mạnh mẽ đang củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trên thị trường.
the successful launch bolstered hopes for future projects.
Sự ra mắt thành công đã củng cố hy vọng cho các dự án trong tương lai.
improved infrastructure is bolstering the region's growth potential.
Cơ sở hạ tầng được cải thiện đang thúc đẩy tiềm năng tăng trưởng của khu vực.
the company's commitment to sustainability is bolstering its brand image.
Cam kết của công ty đối với tính bền vững đang củng cố hình ảnh thương hiệu của nó.
bolstering confidence
tăng cường sự tự tin
bolstering efforts
tăng cường nỗ lực
bolstered sales
doanh số được tăng cường
bolstering support
tăng cường sự hỗ trợ
bolstering economy
tăng cường nền kinh tế
bolstering morale
tăng cường tinh thần
bolstered position
vị thế được củng cố
bolstering arguments
tăng cường các lập luận
bolstering infrastructure
tăng cường cơ sở hạ tầng
bolstering the system
tăng cường hệ thống
the new marketing campaign is bolstering sales figures significantly.
Chiến dịch marketing mới đang thúc đẩy đáng kể các con số bán hàng.
government investment is bolstering the local economy after the recession.
Đầu tư của chính phủ đang thúc đẩy nền kinh tế địa phương sau suy thoái.
positive customer reviews are bolstering the company's reputation online.
Những đánh giá tích cực của khách hàng đang củng cố danh tiếng của công ty trực tuyến.
strong leadership is bolstering team morale and productivity.
Sự lãnh đạo mạnh mẽ đang thúc đẩy tinh thần và năng suất của nhóm.
increased security measures are bolstering passenger confidence at the airport.
Các biện pháp an ninh tăng cường đang củng cố sự tin tưởng của hành khách tại sân bay.
the research findings are bolstering the argument for climate action.
Những phát hiện nghiên cứu đang củng cố lập luận về hành động khí hậu.
technological advancements are bolstering the capabilities of our workforce.
Những tiến bộ công nghệ đang thúc đẩy khả năng của lực lượng lao động của chúng tôi.
a robust legal framework is bolstering investor confidence in the market.
Một khuôn khổ pháp lý mạnh mẽ đang củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trên thị trường.
the successful launch bolstered hopes for future projects.
Sự ra mắt thành công đã củng cố hy vọng cho các dự án trong tương lai.
improved infrastructure is bolstering the region's growth potential.
Cơ sở hạ tầng được cải thiện đang thúc đẩy tiềm năng tăng trưởng của khu vực.
the company's commitment to sustainability is bolstering its brand image.
Cam kết của công ty đối với tính bền vững đang củng cố hình ảnh thương hiệu của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay