bolstering

[Mỹ]/[ˈbɒlstərɪŋ]/
[Anh]/[ˈbɒlstərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Dùng để hỗ trợ hoặc củng cố điều gì đó; để nâng đỡ.; Để củng cố hoặc hỗ trợ bằng các giá đỡ.
adj. Có tác dụng hỗ trợ hoặc củng cố.

Cụm từ & Cách kết hợp

bolstering confidence

tăng cường sự tự tin

bolstering efforts

tăng cường nỗ lực

bolstered sales

doanh số được tăng cường

bolstering support

tăng cường sự hỗ trợ

bolstering economy

tăng cường nền kinh tế

bolstering morale

tăng cường tinh thần

bolstered position

vị thế được củng cố

bolstering arguments

tăng cường các lập luận

bolstering infrastructure

tăng cường cơ sở hạ tầng

bolstering the system

tăng cường hệ thống

Câu ví dụ

the new marketing campaign is bolstering sales figures significantly.

Chiến dịch marketing mới đang thúc đẩy đáng kể các con số bán hàng.

government investment is bolstering the local economy after the recession.

Đầu tư của chính phủ đang thúc đẩy nền kinh tế địa phương sau suy thoái.

positive customer reviews are bolstering the company's reputation online.

Những đánh giá tích cực của khách hàng đang củng cố danh tiếng của công ty trực tuyến.

strong leadership is bolstering team morale and productivity.

Sự lãnh đạo mạnh mẽ đang thúc đẩy tinh thần và năng suất của nhóm.

increased security measures are bolstering passenger confidence at the airport.

Các biện pháp an ninh tăng cường đang củng cố sự tin tưởng của hành khách tại sân bay.

the research findings are bolstering the argument for climate action.

Những phát hiện nghiên cứu đang củng cố lập luận về hành động khí hậu.

technological advancements are bolstering the capabilities of our workforce.

Những tiến bộ công nghệ đang thúc đẩy khả năng của lực lượng lao động của chúng tôi.

a robust legal framework is bolstering investor confidence in the market.

Một khuôn khổ pháp lý mạnh mẽ đang củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trên thị trường.

the successful launch bolstered hopes for future projects.

Sự ra mắt thành công đã củng cố hy vọng cho các dự án trong tương lai.

improved infrastructure is bolstering the region's growth potential.

Cơ sở hạ tầng được cải thiện đang thúc đẩy tiềm năng tăng trưởng của khu vực.

the company's commitment to sustainability is bolstering its brand image.

Cam kết của công ty đối với tính bền vững đang củng cố hình ảnh thương hiệu của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay