fragrancing

[Mỹ]/ˈfreɪɡrənsɪŋ/
[Anh]/ˈfreɪɡrənsɪŋ/

Dịch

n.hành động tạo ra mùi thơm dễ chịu

Cụm từ & Cách kết hợp

fragrancing oils

dầu thơm

fragrancing candles

nến thơm

fragrancing sprays

xịt thơm

fragrancing agents

chất tạo mùi thơm

fragrancing products

sản phẩm tạo mùi thơm

fragrancing solutions

giải pháp tạo mùi thơm

fragrancing blends

pha trộn tạo mùi thơm

fragrancing formulas

công thức tạo mùi thơm

fragrancing techniques

kỹ thuật tạo mùi thơm

fragrancing experiences

trải nghiệm tạo mùi thơm

Câu ví dụ

fragrancing the air with flowers can lift your mood.

việc làm thơm không khí bằng hoa có thể cải thiện tâm trạng của bạn.

she enjoys fragrancing her home with essential oils.

cô ấy thích làm thơm nhà bằng tinh dầu.

fragrancing the candles adds a cozy touch to the room.

việc làm thơm nến tạo thêm nét ấm cúng cho căn phòng.

he was fragrancing the garden with fresh herbs.

anh ấy đang làm thơm vườn bằng các loại thảo mộc tươi.

fragrancing your bath can enhance relaxation.

việc làm thơm bồn tắm có thể tăng cường sự thư giãn.

they are fragrancing the event with delightful aromas.

họ đang làm thơm sự kiện bằng những mùi thơm dễ chịu.

fragrancing the room with spices creates a warm atmosphere.

việc làm thơm căn phòng bằng các loại gia vị tạo ra một không khí ấm áp.

she loves fragrancing her clothes with lavender.

cô ấy thích làm thơm quần áo bằng hương oải hương.

fragrancing the party with scented candles is a great idea.

việc làm thơm bữa tiệc bằng nến thơm là một ý tưởng tuyệt vời.

he is fragrancing his workspace to boost creativity.

anh ấy đang làm thơm không gian làm việc của mình để tăng cường sự sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay