frauds

[Mỹ]/frɔːdz/
[Anh]/frɔdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự lừa dối hoặc mưu mẹo; những người lừa dối người khác; hàng hóa kém chất lượng; hàng giả

Cụm từ & Cách kết hợp

insurance frauds

các hành vi gian lận bảo hiểm

credit card frauds

các hành vi gian lận thẻ tín dụng

internet frauds

các hành vi gian lận trên internet

investment frauds

các hành vi gian lận đầu tư

bank frauds

các hành vi gian lận ngân hàng

tax frauds

các hành vi gian lận thuế

identity frauds

các hành vi gian lận danh tính

real estate frauds

các hành vi gian lận bất động sản

wire frauds

các hành vi gian lận chuyển tiền

charity frauds

các hành vi gian lận từ thiện

Câu ví dụ

frauds can take many forms, including scams and identity theft.

Các hành vi lừa đảo có thể có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả lừa đảo và đánh cắp danh tính.

many people fall victim to online frauds every year.

Nhiều người trở thành nạn nhân của các hành vi lừa đảo trực tuyến mỗi năm.

authorities are cracking down on financial frauds.

Các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp các hành vi lừa đảo tài chính.

it's important to educate yourself about common frauds.

Điều quan trọng là phải tự giáo dục bản thân về các hành vi lừa đảo phổ biến.

frauds can ruin lives and damage reputations.

Các hành vi lừa đảo có thể phá hủy cuộc sống và làm tổn hại danh tiếng.

many frauds are perpetrated through fake websites.

Nhiều hành vi lừa đảo được thực hiện thông qua các trang web giả mạo.

she reported the frauds to the police immediately.

Cô ấy đã báo cáo ngay lập tức về các hành vi lừa đảo cho cảnh sát.

frauds often target vulnerable populations.

Các hành vi lừa đảo thường nhắm vào các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

detecting frauds requires careful analysis of data.

Phát hiện các hành vi lừa đảo đòi hỏi phân tích dữ liệu cẩn thận.

preventing frauds is a priority for financial institutions.

Ngăn chặn các hành vi lừa đảo là ưu tiên của các tổ chức tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay