freedpeople

[Mỹ]/ˈfriːdˌpiːpl/
[Anh]/ˈfriːdˌpiːpl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the freedpeople

freedpeople's rights

freedpeople were

freedpeople are

freedpeople have

of freedpeople

freedpeople in

freedpeople will

freedpeople who

freedpeople had

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay