freedwoman

[Mỹ]/ˈfriːdˌwʊmən/
[Anh]/ˈfridˌwʊmən/

Dịch

n. một người phụ nữ đã được giải phóng khỏi chế độ nô lệ hoặc phục dịch; một người phụ nữ tự do, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử
Word Forms
số nhiềufreedwomen

Cụm từ & Cách kết hợp

freedwoman rights

quyền của người phụ nữ tự do

freedwoman status

trạng thái của người phụ nữ tự do

freedwoman community

cộng đồng của những người phụ nữ tự do

freedwoman identity

danh tính của người phụ nữ tự do

freedwoman narrative

truyện kể của người phụ nữ tự do

freedwoman experience

kinh nghiệm của người phụ nữ tự do

freedwoman empowerment

trao quyền cho người phụ nữ tự do

freedwoman legacy

di sản của người phụ nữ tự do

freedwoman movement

phong trào của người phụ nữ tự do

freedwoman support

sự hỗ trợ cho người phụ nữ tự do

Câu ví dụ

the freedwoman started her own business after gaining her freedom.

Người phụ nữ được trả tự do đã bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình sau khi giành được tự do.

as a freedwoman, she fought for the rights of others.

Với tư cách là một người phụ nữ được trả tự do, bà đã chiến đấu cho quyền lợi của người khác.

the community celebrated the achievements of the freedwoman.

Cộng đồng đã ăn mừng những thành tựu của người phụ nữ được trả tự do.

many freedwomen faced challenges in finding employment.

Nhiều phụ nữ được trả tự do phải đối mặt với những thách thức trong việc tìm kiếm việc làm.

the story of the freedwoman inspired many young girls.

Câu chuyện về người phụ nữ được trả tự do đã truyền cảm hứng cho nhiều cô gái trẻ.

she was known as a skilled artisan, a proud freedwoman.

Bà được biết đến như một thợ thủ công lành nghề, một người phụ nữ tự do tự hào.

the freedwoman organized a gathering to support others like her.

Người phụ nữ được trả tự do đã tổ chức một buổi gặp mặt để hỗ trợ những người khác như bà.

her journey as a freedwoman was filled with struggles and triumphs.

Hành trình của bà với tư cách là một người phụ nữ được trả tự do đầy những khó khăn và chiến thắng.

the legacy of the freedwoman continues to impact society today.

Di sản của người phụ nữ được trả tự do tiếp tục tác động đến xã hội ngày nay.

in history, many freedwomen became advocates for social justice.

Trong lịch sử, nhiều phụ nữ được trả tự do trở thành những người ủng hộ công bằng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay