freewomen

[Mỹ]/friːwɪmɪn/
[Anh]/friwɪmən/

Dịch

n. Dạng số nhiều của freewoman; những người phụ nữ tự do hoặc được giải phóng khỏi các giới hạn; những người phụ nữ tận hưởng tự do, độc lập hoặc chủ quyền trong cuộc sống của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

freewomen's movement

Vietnamese_translation

freewomen march

Vietnamese_translation

freewomen activists

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the freewomen's rights movement gained momentum in the early twentieth century.

Phong trào quyền lợi của phụ nữ tự do đã có đà phát triển vào đầu thế kỷ thứ hai mươi.

modern freewomen enjoy educational opportunities their grandmothers could only dream of.

Những phụ nữ tự do hiện đại được hưởng những cơ hội giáo dục mà bà nội họ chỉ có thể mơ ước.

freewomen's voices were finally heard when suffrage was granted.

Âm thanh của phụ nữ tự do cuối cùng được lắng nghe khi quyền bầu cử được cấp.

the contributions of freewomen to society are often overlooked in history books.

Các đóng góp của phụ nữ tự do cho xã hội thường bị bỏ qua trong các sách sử.

independent freewomen chose careers over traditional domestic roles.

Những phụ nữ tự do độc lập chọn sự nghiệp thay vì vai trò gia đình truyền thống.

the freewomen's liberation movement challenged social norms of the 1960s.

Phong trào giải phóng phụ nữ tự do đã thách thức các chuẩn mực xã hội của những năm 1960.

educated freewomen became leaders in their communities.

Những phụ nữ tự do được giáo dục đã trở thành các nhà lãnh đạo trong cộng đồng của họ.

freewomen's equality with men remains an ongoing struggle worldwide.

Sự bình đẳng giữa phụ nữ tự do và nam giới vẫn là một cuộc đấu tranh tiếp diễn trên toàn thế giới.

the freewomen's movement inspired future generations of activists.

Phong trào của phụ nữ tự do đã truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà hoạt động tương lai.

freewomen of the past paved the way for today's opportunities.

Những phụ nữ tự do trong quá khứ đã mở đường cho các cơ hội ngày nay.

the experiences of freewomen vary greatly across different cultures.

Các trải nghiệm của phụ nữ tự do thay đổi rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.

freewomen's empowerment through education is crucial for development.

Sự trao quyền cho phụ nữ tự do thông qua giáo dục là rất quan trọng đối với sự phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay