frictional force
lực ma sát
frictional resistance
sức cản ma sát
frictional coefficient
hệ số ma sát
frictional heat
nhiệt ma sát
frictional wear
mài mòn do ma sát
frictional drag
lực cản ma sát
frictional angle
góc ma sát
The carbon trichite hot plate's pyretogenesis is: Under the electric field function, the carbon crystal has the Brownian movement intermolecularly, frictional heating;
Quá trình sinh nhiệt của đĩa nhiệt carbon trichit là: Dưới tác dụng của điện trường, tinh thể carbon có chuyển động Brown giữa các phân tử, sinh nhiệt ma sát;
Frictional force is the resistance to motion when two objects rub against each other.
Lực ma sát là lực cản trở chuyển động khi hai vật thể ma sát vào nhau.
The frictional relationship between the two colleagues made it difficult to work together.
Mối quan hệ ma sát giữa hai đồng nghiệp đã khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
The frictional heat generated by rubbing two sticks together can start a fire.
Nhiệt ma sát sinh ra khi chà xát hai que củi với nhau có thể tạo ra lửa.
There was a lot of frictional tension between the rival teams during the match.
Có rất nhiều căng thẳng ma sát giữa các đội đối thủ trong trận đấu.
Frictional unemployment occurs when people are between jobs.
Thất nghiệp ma sát xảy ra khi mọi người đang giữa các công việc.
The frictional resistance of the wheel against the road surface affects the car's speed.
Sự cản trở ma sát của bánh xe với mặt đường ảnh hưởng đến tốc độ của xe.
The frictional force between the brake pads and the wheel slows down the bicycle.
Lực ma sát giữa má phanh và bánh xe làm chậm chiếc xe đạp.
There is often frictional conflict in a competitive work environment.
Thường xuyên có xung đột ma sát trong môi trường làm việc cạnh tranh.
The frictional interaction between the artist and the critic led to a heated debate.
Sự tương tác ma sát giữa nghệ sĩ và nhà phê bình dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.
Frictional forces can be reduced by using lubricants between moving parts.
Có thể giảm lực ma sát bằng cách sử dụng chất bôi trơn giữa các bộ phận chuyển động.
frictional force
lực ma sát
frictional resistance
sức cản ma sát
frictional coefficient
hệ số ma sát
frictional heat
nhiệt ma sát
frictional wear
mài mòn do ma sát
frictional drag
lực cản ma sát
frictional angle
góc ma sát
The carbon trichite hot plate's pyretogenesis is: Under the electric field function, the carbon crystal has the Brownian movement intermolecularly, frictional heating;
Quá trình sinh nhiệt của đĩa nhiệt carbon trichit là: Dưới tác dụng của điện trường, tinh thể carbon có chuyển động Brown giữa các phân tử, sinh nhiệt ma sát;
Frictional force is the resistance to motion when two objects rub against each other.
Lực ma sát là lực cản trở chuyển động khi hai vật thể ma sát vào nhau.
The frictional relationship between the two colleagues made it difficult to work together.
Mối quan hệ ma sát giữa hai đồng nghiệp đã khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
The frictional heat generated by rubbing two sticks together can start a fire.
Nhiệt ma sát sinh ra khi chà xát hai que củi với nhau có thể tạo ra lửa.
There was a lot of frictional tension between the rival teams during the match.
Có rất nhiều căng thẳng ma sát giữa các đội đối thủ trong trận đấu.
Frictional unemployment occurs when people are between jobs.
Thất nghiệp ma sát xảy ra khi mọi người đang giữa các công việc.
The frictional resistance of the wheel against the road surface affects the car's speed.
Sự cản trở ma sát của bánh xe với mặt đường ảnh hưởng đến tốc độ của xe.
The frictional force between the brake pads and the wheel slows down the bicycle.
Lực ma sát giữa má phanh và bánh xe làm chậm chiếc xe đạp.
There is often frictional conflict in a competitive work environment.
Thường xuyên có xung đột ma sát trong môi trường làm việc cạnh tranh.
The frictional interaction between the artist and the critic led to a heated debate.
Sự tương tác ma sát giữa nghệ sĩ và nhà phê bình dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.
Frictional forces can be reduced by using lubricants between moving parts.
Có thể giảm lực ma sát bằng cách sử dụng chất bôi trơn giữa các bộ phận chuyển động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay