friendships

[Mỹ]/ˈfrɛndʃɪps/
[Anh]/ˈfrɛndʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái của việc trở thành bạn bè

Cụm từ & Cách kết hợp

lasting friendships

tình bạn lâu dài

strong friendships

tình bạn mạnh mẽ

new friendships

tình bạn mới

deep friendships

tình bạn sâu sắc

friendships grow

tình bạn phát triển

friendships develop

tình bạn phát triển

friendships matter

tình bạn quan trọng

friendships flourish

tình bạn nở rộ

friendships strengthen

tình bạn củng cố

friendships last

tình bạn kéo dài

Câu ví dụ

friendships can enrich our lives in many ways.

Những tình bạn có thể làm phong phú cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách.

building strong friendships takes time and effort.

Xây dựng những tình bạn mạnh mẽ cần thời gian và nỗ lực.

friendships often blossom during school years.

Những tình bạn thường nở rộ trong những năm đi học.

maintaining friendships requires good communication.

Duy trì tình bạn đòi hỏi giao tiếp tốt.

friendships can help us through tough times.

Những tình bạn có thể giúp chúng ta vượt qua những thời điểm khó khăn.

true friendships are built on trust and loyalty.

Những tình bạn thực sự được xây dựng trên sự tin tưởng và lòng trung thành.

friendships may evolve as we grow older.

Những tình bạn có thể phát triển khi chúng ta già đi.

friendships can be formed online and offline.

Những tình bạn có thể được hình thành trực tuyến và ngoại tuyến.

some friendships last a lifetime.

Một số tình bạn kéo dài cả một đời.

friendships often require compromise and understanding.

Những tình bạn thường đòi hỏi sự thỏa hiệp và thấu hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay