frieze

[Mỹ]/friːz/
[Anh]/friz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trang trí giống như băng
vt. làm mờ đi
Word Forms
số nhiềufriezes

Cụm từ & Cách kết hợp

ornamental frieze

tấm đắp trang trí

Câu ví dụ

the central band, or frieze, consisting of an unmolded strip with or without ornament;"

dải trung tâm, hoặc băng chỉ, bao gồm một dải không có khuôn với hoặc không có trang trí;

The frieze on the wall depicted a scene from ancient mythology.

Băng chỉ trên tường mô tả một cảnh từ thần thoại cổ đại.

The museum displayed a beautiful frieze of intricate designs.

Bảo tàng trưng bày một băng chỉ đẹp với những thiết kế phức tạp.

The architectural frieze added a touch of elegance to the building.

Băng chỉ kiến trúc đã thêm một chút thanh lịch vào tòa nhà.

The frieze in the temple showcased stories of the gods.

Băng chỉ trong đền thờ trưng bày những câu chuyện về các vị thần.

She admired the detailed craftsmanship of the frieze.

Cô ấy ngưỡng mộ sự chế tác tỉ mỉ của băng chỉ.

The frieze wrapped around the room, telling a continuous story.

Băng chỉ bao quanh căn phòng, kể một câu chuyện liên tục.

The artist painted a vibrant frieze on the ceiling of the gallery.

Nghệ sĩ đã vẽ một băng chỉ sống động trên trần nhà trong phòng trưng bày.

The frieze depicted a procession of people celebrating a festival.

Băng chỉ mô tả một cuộc diễu hành của những người đang ăn mừng một lễ hội.

The historical frieze in the library depicted scenes from ancient battles.

Băng chỉ lịch sử trong thư viện mô tả các cảnh từ những trận chiến cổ đại.

The intricate frieze added a sense of grandeur to the room.

Băng chỉ phức tạp đã thêm một cảm giác tráng lệ vào căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay