extreme frigidnesses
những cái lạnh khắc nghiệt
unbearable frigidnesses
những cái lạnh không thể chịu nổi
harsh frigidnesses
những cái lạnh khắc khổ
frigidnesses abound
những cái lạnh tràn lan
frigidnesses persist
những cái lạnh vẫn tiếp diễn
frigidnesses challenge
những cái lạnh thách thức
frigidnesses encountered
những cái lạnh được gặp phải
frigidnesses experienced
những cái lạnh được trải nghiệm
frigidnesses felt
những cái lạnh cảm nhận được
frigidnesses observed
những cái lạnh được quan sát
her frigidnesses made it difficult for others to approach her.
Những tính cách lạnh lùng của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận.
the frigidnesses of winter can be quite challenging for outdoor activities.
Sự lạnh giá của mùa đông có thể là một thử thách lớn đối với các hoạt động ngoài trời.
despite his frigidnesses, he was a talented musician.
Bất chấp tính cách lạnh lùng của anh ấy, anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
her frigidnesses were often mistaken for aloofness.
Tính cách lạnh lùng của cô ấy thường bị nhầm là sự hờ hững.
the frigidnesses of the arctic are a harsh reality for explorers.
Sự lạnh giá của vùng Bắc Cực là một thực tế khắc nghiệt đối với những người khám phá.
he tried to break through her frigidnesses with humor.
Anh ấy cố gắng phá vỡ tính cách lạnh lùng của cô ấy bằng sự hài hước.
the frigidnesses of their relationship were evident to everyone.
Sự lạnh nhạt trong mối quan hệ của họ là điều ai cũng thấy rõ.
she wrapped herself in layers to combat the frigidnesses of the night.
Cô ấy khoác lên mình nhiều lớp áo để chống lại cái lạnh của đêm.
his frigidnesses were a defense mechanism from past hurts.
Tính cách lạnh lùng của anh ấy là một cơ chế tự vệ từ những nỗi đau trong quá khứ.
the frigidnesses of the water made swimming uncomfortable.
Nhiệt độ nước lạnh khiến việc bơi trở nên khó chịu.
extreme frigidnesses
những cái lạnh khắc nghiệt
unbearable frigidnesses
những cái lạnh không thể chịu nổi
harsh frigidnesses
những cái lạnh khắc khổ
frigidnesses abound
những cái lạnh tràn lan
frigidnesses persist
những cái lạnh vẫn tiếp diễn
frigidnesses challenge
những cái lạnh thách thức
frigidnesses encountered
những cái lạnh được gặp phải
frigidnesses experienced
những cái lạnh được trải nghiệm
frigidnesses felt
những cái lạnh cảm nhận được
frigidnesses observed
những cái lạnh được quan sát
her frigidnesses made it difficult for others to approach her.
Những tính cách lạnh lùng của cô ấy khiến người khác khó tiếp cận.
the frigidnesses of winter can be quite challenging for outdoor activities.
Sự lạnh giá của mùa đông có thể là một thử thách lớn đối với các hoạt động ngoài trời.
despite his frigidnesses, he was a talented musician.
Bất chấp tính cách lạnh lùng của anh ấy, anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
her frigidnesses were often mistaken for aloofness.
Tính cách lạnh lùng của cô ấy thường bị nhầm là sự hờ hững.
the frigidnesses of the arctic are a harsh reality for explorers.
Sự lạnh giá của vùng Bắc Cực là một thực tế khắc nghiệt đối với những người khám phá.
he tried to break through her frigidnesses with humor.
Anh ấy cố gắng phá vỡ tính cách lạnh lùng của cô ấy bằng sự hài hước.
the frigidnesses of their relationship were evident to everyone.
Sự lạnh nhạt trong mối quan hệ của họ là điều ai cũng thấy rõ.
she wrapped herself in layers to combat the frigidnesses of the night.
Cô ấy khoác lên mình nhiều lớp áo để chống lại cái lạnh của đêm.
his frigidnesses were a defense mechanism from past hurts.
Tính cách lạnh lùng của anh ấy là một cơ chế tự vệ từ những nỗi đau trong quá khứ.
the frigidnesses of the water made swimming uncomfortable.
Nhiệt độ nước lạnh khiến việc bơi trở nên khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay