full-bodied wine
rượu vang đậm đà
full-bodied flavor
hương vị đậm đà
full-bodied sound
âm thanh đầy đặn
a full-bodied character
một tính cách đầy đặn
full-bodied aroma
mùi thơm đầy đặn
full-bodied coffee
cà phê đầy đặn
be full-bodied
trở nên đầy đặn
remarkably full-bodied
đầy đặn một cách đáng kể
full-bodied style
phong cách đầy đặn
surprisingly full-bodied
đầy đặn một cách đáng ngạc nhiên
she enjoyed a full-bodied red wine with dinner.
Cô ấy đã thưởng thức một ly rượu vang đỏ đậm đà cùng bữa tối.
the full-bodied aroma of the coffee filled the room.
Mùi thơm đậm đà của cà phê lan tỏa khắp căn phòng.
the singer had a full-bodied voice that captivated the audience.
Giọng hát đầy đặn của ca sĩ đã khiến khán giả say mê.
we preferred the full-bodied flavor of the dark chocolate.
Chúng tôi thích hương vị đậm đà của chocolate đen.
the full-bodied sound of the orchestra was truly impressive.
Âm thanh đầy đặn của dàn nhạc thực sự ấn tượng.
he described the beer as having a full-bodied, malty taste.
Anh ta mô tả loại bia có vị mạch nha đậm đà.
the full-bodied nature of the sauce complemented the steak perfectly.
Độ đậm đà của sốt đã bổ sung hoàn hảo cho món bít tết.
the artist aimed for a full-bodied painting with rich colors.
Nghệ sĩ hướng tới một bức tranh đầy đặn với màu sắc phong phú.
the full-bodied character of the novel made it a compelling read.
Tính cách đầy đặn của cuốn tiểu thuyết khiến nó trở thành một cuốn đọc hấp dẫn.
the full-bodied scent of the spices was intoxicating.
Mùi hương đậm đà của các loại gia vị thật nồng nàn.
the composer sought a full-bodied orchestral arrangement.
Nhà soạn nhạc tìm kiếm một bản phối giao hưởng đầy đặn.
full-bodied wine
rượu vang đậm đà
full-bodied flavor
hương vị đậm đà
full-bodied sound
âm thanh đầy đặn
a full-bodied character
một tính cách đầy đặn
full-bodied aroma
mùi thơm đầy đặn
full-bodied coffee
cà phê đầy đặn
be full-bodied
trở nên đầy đặn
remarkably full-bodied
đầy đặn một cách đáng kể
full-bodied style
phong cách đầy đặn
surprisingly full-bodied
đầy đặn một cách đáng ngạc nhiên
she enjoyed a full-bodied red wine with dinner.
Cô ấy đã thưởng thức một ly rượu vang đỏ đậm đà cùng bữa tối.
the full-bodied aroma of the coffee filled the room.
Mùi thơm đậm đà của cà phê lan tỏa khắp căn phòng.
the singer had a full-bodied voice that captivated the audience.
Giọng hát đầy đặn của ca sĩ đã khiến khán giả say mê.
we preferred the full-bodied flavor of the dark chocolate.
Chúng tôi thích hương vị đậm đà của chocolate đen.
the full-bodied sound of the orchestra was truly impressive.
Âm thanh đầy đặn của dàn nhạc thực sự ấn tượng.
he described the beer as having a full-bodied, malty taste.
Anh ta mô tả loại bia có vị mạch nha đậm đà.
the full-bodied nature of the sauce complemented the steak perfectly.
Độ đậm đà của sốt đã bổ sung hoàn hảo cho món bít tết.
the artist aimed for a full-bodied painting with rich colors.
Nghệ sĩ hướng tới một bức tranh đầy đặn với màu sắc phong phú.
the full-bodied character of the novel made it a compelling read.
Tính cách đầy đặn của cuốn tiểu thuyết khiến nó trở thành một cuốn đọc hấp dẫn.
the full-bodied scent of the spices was intoxicating.
Mùi hương đậm đà của các loại gia vị thật nồng nàn.
the composer sought a full-bodied orchestral arrangement.
Nhà soạn nhạc tìm kiếm một bản phối giao hưởng đầy đặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay