fundamentality of truth
tính chất nền tảng của sự thật
fundamentality of life
tính chất nền tảng của cuộc sống
fundamentality of knowledge
tính chất nền tảng của kiến thức
fundamentality of existence
tính chất nền tảng của sự tồn tại
fundamentality of ethics
tính chất nền tảng của đạo đức
fundamentality of freedom
tính chất nền tảng của tự do
fundamentality of justice
tính chất nền tảng của công lý
fundamentality of culture
tính chất nền tảng của văn hóa
fundamentality of society
tính chất nền tảng của xã hội
fundamentality of love
tính chất nền tảng của tình yêu
the fundamentality of education cannot be overstated.
tầm quan trọng của giáo dục không thể bị đánh giá thấp.
understanding the fundamentality of rights is crucial.
hiểu được tầm quan trọng của quyền là rất quan trọng.
the fundamentality of trust in relationships is essential.
tầm quan trọng của sự tin tưởng trong các mối quan hệ là điều cần thiết.
we must recognize the fundamentality of our values.
chúng ta phải nhận ra tầm quan trọng của các giá trị của chúng ta.
the fundamentality of scientific principles guides research.
tầm quan trọng của các nguyên tắc khoa học hướng dẫn nghiên cứu.
in philosophy, the fundamentality of existence is a key topic.
trong triết học, tầm quan trọng của sự tồn tại là một chủ đề quan trọng.
the fundamentality of community support strengthens society.
tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng củng cố xã hội.
they discussed the fundamentality of ethics in business.
họ thảo luận về tầm quan trọng của đạo đức trong kinh doanh.
the fundamentality of health is often taken for granted.
tầm quan trọng của sức khỏe thường bị coi là điều hiển nhiên.
she emphasized the fundamentality of kindness in her speech.
bà nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tốt bụng trong bài phát biểu của mình.
fundamentality of truth
tính chất nền tảng của sự thật
fundamentality of life
tính chất nền tảng của cuộc sống
fundamentality of knowledge
tính chất nền tảng của kiến thức
fundamentality of existence
tính chất nền tảng của sự tồn tại
fundamentality of ethics
tính chất nền tảng của đạo đức
fundamentality of freedom
tính chất nền tảng của tự do
fundamentality of justice
tính chất nền tảng của công lý
fundamentality of culture
tính chất nền tảng của văn hóa
fundamentality of society
tính chất nền tảng của xã hội
fundamentality of love
tính chất nền tảng của tình yêu
the fundamentality of education cannot be overstated.
tầm quan trọng của giáo dục không thể bị đánh giá thấp.
understanding the fundamentality of rights is crucial.
hiểu được tầm quan trọng của quyền là rất quan trọng.
the fundamentality of trust in relationships is essential.
tầm quan trọng của sự tin tưởng trong các mối quan hệ là điều cần thiết.
we must recognize the fundamentality of our values.
chúng ta phải nhận ra tầm quan trọng của các giá trị của chúng ta.
the fundamentality of scientific principles guides research.
tầm quan trọng của các nguyên tắc khoa học hướng dẫn nghiên cứu.
in philosophy, the fundamentality of existence is a key topic.
trong triết học, tầm quan trọng của sự tồn tại là một chủ đề quan trọng.
the fundamentality of community support strengthens society.
tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng củng cố xã hội.
they discussed the fundamentality of ethics in business.
họ thảo luận về tầm quan trọng của đạo đức trong kinh doanh.
the fundamentality of health is often taken for granted.
tầm quan trọng của sức khỏe thường bị coi là điều hiển nhiên.
she emphasized the fundamentality of kindness in her speech.
bà nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tốt bụng trong bài phát biểu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay