| số nhiều | frivolities |
His frivolity annoys the other people in the office.
Sự lêu lỏng của anh ấy khiến những người khác trong văn phòng khó chịu.
People enjoy a few frivolities during their holidays.
Mọi người tận hưởng một vài thú vui nhỏ trong kỳ nghỉ của họ.
a spirit of careless frivolity where all was hugger-mugger.
một tinh thần vô tâm và phù phiếm nơi mọi thứ đều lộn nhộn.
Most people enjoy a few frivolities during their holiday.
Hầu hết mọi người tận hưởng một vài thú vui nhỏ trong kỳ nghỉ của họ.
The party was full of frivolity and laughter.
Bữa tiệc tràn ngập sự phù phiếm và tiếng cười.
She dismissed his frivolity and focused on her work.
Cô ấy bỏ qua sự phù phiếm của anh ấy và tập trung vào công việc của mình.
His frivolity annoyed his serious-minded colleagues.
Sự phù phiếm của anh ấy khiến những đồng nghiệp nghiêm túc khó chịu.
The frivolity of their conversation contrasted with the seriousness of the situation.
Sự phù phiếm trong cuộc trò chuyện của họ tương phản với sự nghiêm trọng của tình hình.
Her frivolity was seen as a coping mechanism for dealing with stress.
Sự phù phiếm của cô ấy được coi là một cơ chế đối phó để giải quyết căng thẳng.
The frivolity of the children's game made everyone smile.
Sự phù phiếm của trò chơi của trẻ em khiến mọi người mỉm cười.
The frivolity of the situation belied the underlying tension.
Sự phù phiếm của tình hình che giấu sự căng thẳng tiềm ẩn.
She added a touch of frivolity to the otherwise formal event.
Cô ấy thêm một chút phù phiếm vào sự kiện vốn đã trang trọng.
His frivolity often led to misunderstandings with his peers.
Sự phù phiếm của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với đồng nghiệp.
The frivolity in her tone masked the seriousness of her message.
Sự phù phiếm trong giọng điệu của cô ấy che giấu sự nghiêm trọng của thông điệp của cô ấy.
His frivolity annoys the other people in the office.
Sự lêu lỏng của anh ấy khiến những người khác trong văn phòng khó chịu.
People enjoy a few frivolities during their holidays.
Mọi người tận hưởng một vài thú vui nhỏ trong kỳ nghỉ của họ.
a spirit of careless frivolity where all was hugger-mugger.
một tinh thần vô tâm và phù phiếm nơi mọi thứ đều lộn nhộn.
Most people enjoy a few frivolities during their holiday.
Hầu hết mọi người tận hưởng một vài thú vui nhỏ trong kỳ nghỉ của họ.
The party was full of frivolity and laughter.
Bữa tiệc tràn ngập sự phù phiếm và tiếng cười.
She dismissed his frivolity and focused on her work.
Cô ấy bỏ qua sự phù phiếm của anh ấy và tập trung vào công việc của mình.
His frivolity annoyed his serious-minded colleagues.
Sự phù phiếm của anh ấy khiến những đồng nghiệp nghiêm túc khó chịu.
The frivolity of their conversation contrasted with the seriousness of the situation.
Sự phù phiếm trong cuộc trò chuyện của họ tương phản với sự nghiêm trọng của tình hình.
Her frivolity was seen as a coping mechanism for dealing with stress.
Sự phù phiếm của cô ấy được coi là một cơ chế đối phó để giải quyết căng thẳng.
The frivolity of the children's game made everyone smile.
Sự phù phiếm của trò chơi của trẻ em khiến mọi người mỉm cười.
The frivolity of the situation belied the underlying tension.
Sự phù phiếm của tình hình che giấu sự căng thẳng tiềm ẩn.
She added a touch of frivolity to the otherwise formal event.
Cô ấy thêm một chút phù phiếm vào sự kiện vốn đã trang trọng.
His frivolity often led to misunderstandings with his peers.
Sự phù phiếm của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với đồng nghiệp.
The frivolity in her tone masked the seriousness of her message.
Sự phù phiếm trong giọng điệu của cô ấy che giấu sự nghiêm trọng của thông điệp của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay