fungicides

[Mỹ]/ˈfʌn.dʒɪ.saɪdz/
[Anh]/ˈfʌn.dʒɪˌsaɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chất được sử dụng để tiêu diệt nấm

Cụm từ & Cách kết hợp

organic fungicides

nấm trị hữu cơ

systemic fungicides

nấm trị toàn thân

fungicides application

phương pháp sử dụng nấm trị

fungicides resistance

khả năng kháng nấm trị

fungicides effectiveness

hiệu quả của nấm trị

fungicides market

thị trường nấm trị

fungicides usage

sử dụng nấm trị

fungicides treatment

điều trị bằng nấm trị

fungicides regulations

quy định về nấm trị

fungicides safety

an toàn khi sử dụng nấm trị

Câu ví dụ

fungicides are essential in modern agriculture.

thuốc diệt nấm rất cần thiết trong nông nghiệp hiện đại.

farmers use fungicides to protect their crops.

những người nông dân sử dụng thuốc diệt nấm để bảo vệ mùa màng của họ.

some fungicides can be harmful to beneficial insects.

một số loại thuốc diệt nấm có thể gây hại cho các loài côn trùng có lợi.

it's important to apply fungicides at the right time.

rất quan trọng để sử dụng thuốc diệt nấm đúng thời điểm.

organic fungicides are becoming more popular.

thuốc diệt nấm hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến hơn.

fungicides can help prevent the spread of diseases.

thuốc diệt nấm có thể giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

always follow the instructions when using fungicides.

luôn luôn làm theo hướng dẫn khi sử dụng thuốc diệt nấm.

some crops require specific types of fungicides.

một số loại cây trồng yêu cầu các loại thuốc diệt nấm cụ thể.

fungicides can be applied as a spray or granule.

thuốc diệt nấm có thể được sử dụng dưới dạng phun hoặc viên.

research is ongoing to develop safer fungicides.

nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các loại thuốc diệt nấm an toàn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay