furnaces

[Mỹ]/ˈfɜːnɪsɪz/
[Anh]/ˈfɜrnɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của lò; một thiết bị để làm nóng; số nhiều của lò; một bếp hoặc lò

Cụm từ & Cách kết hợp

industrial furnaces

lò công nghiệp

furnaces operation

vận hành lò

electric furnaces

lò điện

furnaces maintenance

bảo trì lò

furnaces efficiency

hiệu quả của lò

furnaces design

thiết kế lò

furnaces technology

công nghệ lò

furnaces heating

sưởi lò

furnaces safety

an toàn lò

furnaces control

điều khiển lò

Câu ví dụ

furnaces are essential for metal production.

lò là thiết yếu cho sản xuất kim loại.

we need to check the furnaces regularly for safety.

chúng ta cần kiểm tra lò thường xuyên để đảm bảo an toàn.

the furnaces operated at high temperatures.

lò hoạt động ở nhiệt độ cao.

furnaces can be powered by gas or electricity.

lò có thể được vận hành bằng khí hoặc điện.

modern furnaces are more energy-efficient.

lò hiện đại tiết kiệm năng lượng hơn.

they installed new furnaces in the factory.

họ đã lắp đặt lò mới trong nhà máy.

furnaces require regular maintenance to function properly.

lò cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.

the furnaces produce a significant amount of heat.

lò tạo ra một lượng nhiệt đáng kể.

safety measures are crucial when operating furnaces.

các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi vận hành lò.

furnaces are used in various industrial processes.

lò được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay