furtive

[Mỹ]/ˈfɜːtɪv/
[Anh]/ˈfɜːrtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cố gắng tránh sự chú ý hoặc quan tâm, thường là vì cảm giác tội lỗi hoặc niềm tin rằng việc bị phát hiện sẽ dẫn đến rắc rối; bí mật, lén lút

Cụm từ & Cách kết hợp

furtive glance

ánh mắt lén lút

furtive behavior

hành vi lén lút

Câu ví dụ

be furtive in one's action

hành động lén lút

the furtive double life of a terrorist.

cuộc sống hai mặt lén lút của một kẻ khủng bố.

they spent a furtive day together.

họ đã dành một ngày lén lút bên nhau.

he stole a furtive glance at her.

anh ta lén lút nhìn cô ấy.

a menacing and furtive look to his eye. Somethingsurreptitious is stealthy, furtive, and often unseemly or unethical:

ánh mắt đầy đe dọa và lén lút. Một điều gì đó kín đáo là lén lút, kín đáo và thường thiếu lịch sự hoặc phi đạo đức:

The man's furtive manner gave rise to the suspicion of the theft among the policemen.

Cách cư xử lén lút của người đàn ông đã khiến các cảnh sát nghi ngờ vụ trộm.

The teacher was suspicious of the student’s furtive behaviour during the exam.

Giáo viên nghi ngờ hành vi lén lút của học sinh trong khi thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay