furtiveness

[Mỹ]/ˈfɜːtɪvnəs/
[Anh]/ˈfɜrtɪvnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc bí mật hoặc lén lút
Word Forms
số nhiềufurtivenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

furtiveness in action

sự nhanh nhẹn trong hành động

furtiveness of glance

sự nhanh nhẹn trong cái nhìn

furtiveness and secrecy

sự nhanh nhẹn và bí mật

furtiveness of behavior

sự nhanh nhẹn trong hành vi

furtiveness in speech

sự nhanh nhẹn trong lời nói

furtiveness of movement

sự nhanh nhẹn trong chuyển động

furtiveness of intention

sự nhanh nhẹn trong ý định

furtiveness in shadows

sự nhanh nhẹn trong bóng tối

furtiveness of presence

sự nhanh nhẹn trong sự hiện diện

furtiveness of thoughts

sự nhanh nhẹn trong suy nghĩ

Câu ví dụ

his furtiveness made everyone suspicious of his intentions.

Sự lén lút của anh ấy khiến mọi người nghi ngờ về ý định của anh ấy.

she moved with a sense of furtiveness, trying not to draw attention.

Cô ấy di chuyển với một cảm giác lén lút, cố gắng không thu hút sự chú ý.

the furtiveness of his glance indicated he was hiding something.

Sự lén lút trong cái nhìn của anh ấy cho thấy anh ấy đang che giấu điều gì đó.

they spoke in furtiveness, aware of the prying ears around them.

Họ nói chuyện một cách lén lút, nhận thức được sự chú ý của những người xung quanh.

her furtiveness was a clear sign that she was up to no good.

Sự lén lút của cô ấy là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy cô ấy đang làm điều gì đó không tốt.

in the shadows, he watched with furtiveness, waiting for the right moment.

Trong bóng tối, anh ấy quan sát một cách lén lút, chờ đợi thời điểm thích hợp.

furtiveness can often lead to misunderstandings in relationships.

Sự lén lút thường có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.

the furtiveness of the meeting raised eyebrows among the staff.

Sự lén lút của cuộc họp khiến những người trong nhân viên phải ngạc nhiên.

he was known for his furtiveness, making it hard to trust him.

Anh ấy nổi tiếng vì sự lén lút của mình, khiến mọi người khó tin tưởng anh ấy.

her furtiveness in sharing information made her colleagues wary.

Sự lén lút của cô ấy trong việc chia sẻ thông tin khiến đồng nghiệp của cô ấy cảnh giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay