gambeson

[Mỹ]/ˈɡæmbəsən/
[Anh]/ˈɡæmbəˌsɒn/

Dịch

n. một loại áo giáp bảo vệ có đệm được mặc trong thời kỳ trung cổ; áo giáp mềm làm từ da hoặc bông

Cụm từ & Cách kết hợp

wear a gambeson

mặc áo gambeson

gambeson armor

áo giáp gambeson

gambeson padding

đệm gambeson

gambeson style

phong cách gambeson

gambeson design

thiết kế gambeson

gambeson construction

cấu trúc gambeson

gambeson fitting

vừa vặn với áo gambeson

gambeson history

lịch sử của áo gambeson

gambeson material

vật liệu của áo gambeson

gambeson type

loại áo gambeson

Câu ví dụ

the knight wore a thick gambeson under his armor.

anh chàng hiệp sĩ mặc một áo giáp gambeson dày dưới áo giáp của mình.

in medieval times, a gambeson was essential for protection.

vào thời trung cổ, một chiếc gambeson là điều cần thiết để bảo vệ.

he decided to make his own gambeson for the reenactment.

anh ấy quyết định tự làm một chiếc gambeson cho buổi tái hiện.

the gambeson was made of layers of quilted fabric.

chiếc gambeson được làm từ nhiều lớp vải thêu.

wearing a gambeson can absorb some of the impact during combat.

mặc một chiếc gambeson có thể hấp thụ một số tác động trong chiến đấu.

many historical documents mention the use of gambesons.

nhiều tài liệu lịch sử đề cập đến việc sử dụng gambeson.

he felt more secure with his gambeson on.

anh ấy cảm thấy an toàn hơn khi mặc gambeson.

a well-fitted gambeson can enhance mobility.

một chiếc gambeson vừa vặn có thể tăng cường sự linh hoạt.

during the tournament, each fighter wore a gambeson.

trong suốt giải đấu, mỗi đấu sĩ đều mặc một chiếc gambeson.

the craftsmanship of the gambeson was remarkable.

tính thủ công của chiếc gambeson thật đáng chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay