gastromy

[Mỹ]/ɡæsˈtrɒmi/
[Anh]/ɡæsˈtrɑːmi/

Dịch

n. dạ dày
Các dạng của từ
số nhiềugastromies

Cụm từ & Cách kết hợp

gastromy procedure

thủ thuật cắt dạ dày

surgical gastromy

mổ cắt dạ dày

emergency gastromy

mổ cấp cứu dạ dày

gastromy tube

ống dẫn dạ dày

gastromy site

vị trí cắt dạ dày

gastromy care

chăm sóc sau phẫu thuật dạ dày

gastromy incision

vết mổ dạ dày

gastromy opening

mở dạ dày

gastromy surgery

phẫu thuật dạ dày

perform gastromy

thực hiện phẫu thuật dạ dày

Câu ví dụ

modern gastromy combines scientific precision with culinary creativity.

Ẩm thực hiện đại kết hợp giữa tính chính xác khoa học và sự sáng tạo ẩm thực.

the museum showcases the rich gastromy heritage of the mediterranean region.

Viện bảo tàng trưng bày di sản ẩm thực phong phú của khu vực Địa Trung Hải.

professional chefs study gastromy principles to perfect their craft.

Những đầu bếp chuyên nghiệp nghiên cứu các nguyên tắc ẩm thực để hoàn thiện kỹ năng của họ.

gastromy and gastronomy share many overlapping techniques and philosophies.

Ẩm thực và ẩm học chia sẻ nhiều kỹ thuật và triết lý chồng chéo.

asian gastromy emphasizes balance, harmony, and seasonal ingredients.

Ẩm thực châu Á nhấn mạnh sự cân bằng, hài hòa và nguyên liệu theo mùa.

the gastromy tradition of france has influenced kitchens worldwide.

Di sản ẩm thực của Pháp đã ảnh hưởng đến các nhà bếp trên toàn thế giới.

molecular gastromy revolutionized modern cooking techniques.

Ẩm thực phân tử đã cách mạng hóa các kỹ thuật nấu ăn hiện đại.

health-conscious gastromy focuses on nutritional balance without sacrificing flavor.

Ẩm thực chú trọng sức khỏe tập trung vào sự cân bằng dinh dưỡng mà không làm mất đi hương vị.

the gastromy culture of japan treats food preparation as an art form.

Văn hóa ẩm thực của Nhật Bản coi việc chuẩn bị thực phẩm như một hình thức nghệ thuật.

traditional gastromy practices are being preserved by dedicated culinary masters.

Các thực hành ẩm thực truyền thống đang được các bậc thầy ẩm thực tận tụy bảo tồn.

experimental gastromy pushes the boundaries of what is possible in cuisine.

Ẩm thực thực nghiệm mở rộng giới hạn của những điều có thể đạt được trong ẩm thực.

sustainable gastromy prioritizes locally sourced and seasonal ingredients.

Ẩm thực bền vững ưu tiên các nguyên liệu địa phương và theo mùa.

the gastromy philosophy of the slow food movement celebrates mindful eating.

Triết lý ẩm thực của phong trào thực phẩm chậm tôn vinh việc ăn uống có ý thức.

street food represents an accessible form of gastromy in everyday life.

Thức ăn đường phố là một hình thức ẩm thực dễ tiếp cận trong đời sống hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay