| số nhiều | gastronomies |
Gastronomy is the study of the relationship between food and culture.
Ẩm thực học là nghiên cứu về mối quan hệ giữa ẩm thực và văn hóa.
He has a deep passion for gastronomy and enjoys exploring different cuisines.
Anh ấy có niềm đam mê sâu sắc với ẩm thực học và thích khám phá các nền ẩm thực khác nhau.
Attending a gastronomy festival is a great way to experience new flavors and dishes.
Tham dự một lễ hội ẩm thực học là một cách tuyệt vời để trải nghiệm những hương vị và món ăn mới.
She enrolled in a gastronomy course to learn more about cooking techniques and food pairings.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học về ẩm thực học để tìm hiểu thêm về các kỹ thuật nấu ăn và sự kết hợp của các món ăn.
The restaurant is known for its innovative gastronomy and creative presentation of dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với ẩm thực học sáng tạo và cách trình bày món ăn sáng tạo.
Gastronomy tourism is becoming increasingly popular as people travel to explore different culinary traditions.
Du lịch ẩm thực học ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người đi du lịch để khám phá các truyền thống ẩm thực khác nhau.
The chef's gastronomy skills are evident in the exquisite flavors and textures of the dishes.
Kỹ năng ẩm thực học của đầu bếp thể hiện qua những hương vị và kết cấu tuyệt vời của các món ăn.
She decided to pursue a career in gastronomy after realizing her passion for cooking.
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực ẩm thực học sau khi nhận ra niềm đam mê của mình với nấu ăn.
The gastronomy industry offers a wide range of opportunities for culinary professionals.
Ngành ẩm thực học cung cấp nhiều cơ hội cho các chuyên gia ẩm thực.
Exploring the local gastronomy is an essential part of experiencing a new culture while traveling.
Khám phá ẩm thực địa phương là một phần quan trọng của việc trải nghiệm một nền văn hóa mới khi đi du lịch.
Gastronomy is the study of the relationship between food and culture.
Ẩm thực học là nghiên cứu về mối quan hệ giữa ẩm thực và văn hóa.
He has a deep passion for gastronomy and enjoys exploring different cuisines.
Anh ấy có niềm đam mê sâu sắc với ẩm thực học và thích khám phá các nền ẩm thực khác nhau.
Attending a gastronomy festival is a great way to experience new flavors and dishes.
Tham dự một lễ hội ẩm thực học là một cách tuyệt vời để trải nghiệm những hương vị và món ăn mới.
She enrolled in a gastronomy course to learn more about cooking techniques and food pairings.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học về ẩm thực học để tìm hiểu thêm về các kỹ thuật nấu ăn và sự kết hợp của các món ăn.
The restaurant is known for its innovative gastronomy and creative presentation of dishes.
Nhà hàng nổi tiếng với ẩm thực học sáng tạo và cách trình bày món ăn sáng tạo.
Gastronomy tourism is becoming increasingly popular as people travel to explore different culinary traditions.
Du lịch ẩm thực học ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người đi du lịch để khám phá các truyền thống ẩm thực khác nhau.
The chef's gastronomy skills are evident in the exquisite flavors and textures of the dishes.
Kỹ năng ẩm thực học của đầu bếp thể hiện qua những hương vị và kết cấu tuyệt vời của các món ăn.
She decided to pursue a career in gastronomy after realizing her passion for cooking.
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực ẩm thực học sau khi nhận ra niềm đam mê của mình với nấu ăn.
The gastronomy industry offers a wide range of opportunities for culinary professionals.
Ngành ẩm thực học cung cấp nhiều cơ hội cho các chuyên gia ẩm thực.
Exploring the local gastronomy is an essential part of experiencing a new culture while traveling.
Khám phá ẩm thực địa phương là một phần quan trọng của việc trải nghiệm một nền văn hóa mới khi đi du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay