gastroplasty

[Mỹ]/[ˈɡæstrəʊplæsti]/
[Anh]/[ˈɡæstrəʊˌplæs(t)i]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phẫu thuật giảm kích thước dạ dày; Một thủ thuật phẫu thuật nhằm giảm kích thước dạ dày, thường được thực hiện để giảm cân.

Cụm từ & Cách kết hợp

gastroplasty surgery

Phẫu thuật bariatric

undergoing gastroplasty

Đang thực hiện phẫu thuật bariatric

gastroplasty risks

Rủi ro của phẫu thuật bariatric

gastroplasty recovery

Phục hồi sau phẫu thuật bariatric

had gastroplasty

Đã thực hiện phẫu thuật bariatric

gastroplasty cost

Chi phí phẫu thuật bariatric

considering gastroplasty

Đang cân nhắc phẫu thuật bariatric

gastroplasty benefits

Lợi ích của phẫu thuật bariatric

gastroplasty procedure

Quy trình phẫu thuật bariatric

successful gastroplasty

Phẫu thuật bariatric thành công

Câu ví dụ

the surgeon recommended gastroplasty to reduce his stomach capacity.

Bác sĩ đã đề xuất phẫu thuật bariatric để giảm dung tích dạ dày của ông.

she underwent gastroplasty as a treatment for morbid obesity.

Cô đã thực hiện phẫu thuật bariatric như một phương pháp điều trị cho béo phì nặng.

gastroplasty is a surgical procedure altering the stomach's size.

Phẫu thuật bariatric là một thủ thuật phẫu thuật thay đổi kích thước dạ dày.

patients considering gastroplasty should discuss potential risks with their doctor.

Bệnh nhân đang cân nhắc phẫu thuật bariatric nên thảo luận về các rủi ro tiềm tàng với bác sĩ của họ.

post-gastroplasty dietary changes are crucial for long-term success.

Các thay đổi chế độ ăn sau phẫu thuật bariatric là rất quan trọng cho thành công lâu dài.

the goal of gastroplasty is often weight loss and improved health.

Mục tiêu của phẫu thuật bariatric thường là giảm cân và cải thiện sức khỏe.

recovery from gastroplasty can take several weeks.

Quá trình phục hồi sau phẫu thuật bariatric có thể mất vài tuần.

gastroplasty may be an option for those who haven't responded to other weight loss methods.

Phẫu thuật bariatric có thể là một lựa chọn cho những người chưa đáp ứng với các phương pháp giảm cân khác.

the patient's gastroplasty resulted in significant weight reduction.

Phẫu thuật bariatric của bệnh nhân đã dẫn đến việc giảm cân đáng kể.

careful patient selection is essential for successful gastroplasty outcomes.

Việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận là rất cần thiết cho kết quả phẫu thuật bariatric thành công.

advances in surgical techniques have improved gastroplasty procedures.

Các tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật đã cải thiện các thủ thuật phẫu thuật bariatric.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay