| số nhiều | stomachs |
| hiện tại phân từ | stomaching |
| ngôi thứ ba số ít | stomaches |
| quá khứ phân từ | stomached |
| thì quá khứ | stomached |
stomach ache
đau bụng
stomach flu
cảm cúm dạ dày
upset stomach
đau bụng
stomach cramps
đau bụng
stomach lining
niêm mạc dạ dày
growling stomach
đau bụng
empty stomach
dạ dày trống rỗng
stomach ulcers
loét dạ dày
stomach cancer
ung thư dạ dày
stomach trouble
rối loạn dạ dày
stomach pain
đau bụng
stomach ulcer
loét dạ dày
stomach disease
bệnh dạ dày
stomach upset
bụng khó chịu
carcinoma of stomach
ung thư dạ dày
stomach tube
ống thông dạ dày
I have a stomach ache.
Tôi bị đau bụng.
She has a strong stomach for horror movies.
Cô ấy có dạ dày thép với những bộ phim kinh dị.
Eating too quickly can lead to stomach problems.
Ăn quá nhanh có thể dẫn đến các vấn đề về dạ dày.
He has butterflies in his stomach before the big presentation.
Cậu ấy cảm thấy bồn chồn trong bụng trước buổi thuyết trình quan trọng.
Spicy food can upset some people's stomachs.
Thực phẩm cay có thể làm khó chịu dạ dày của một số người.
She felt a pit in her stomach when she heard the bad news.
Cô ấy cảm thấy một nỗi trống rỗng trong bụng khi nghe tin xấu.
The stomach digests food and absorbs nutrients.
Dạ dày tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
He has a bottomless stomach and can eat a lot.
Cậu ấy có một cái dạ dày không đáy và có thể ăn rất nhiều.
She couldn't eat anything due to a queasy stomach.
Cô ấy không thể ăn bất cứ thứ gì vì dạ dày khó chịu.
The stomach flu is going around the office.
Bệnh đau dạ dày đang lan rộng trong văn phòng.
stomach ache
đau bụng
stomach flu
cảm cúm dạ dày
upset stomach
đau bụng
stomach cramps
đau bụng
stomach lining
niêm mạc dạ dày
growling stomach
đau bụng
empty stomach
dạ dày trống rỗng
stomach ulcers
loét dạ dày
stomach cancer
ung thư dạ dày
stomach trouble
rối loạn dạ dày
stomach pain
đau bụng
stomach ulcer
loét dạ dày
stomach disease
bệnh dạ dày
stomach upset
bụng khó chịu
carcinoma of stomach
ung thư dạ dày
stomach tube
ống thông dạ dày
I have a stomach ache.
Tôi bị đau bụng.
She has a strong stomach for horror movies.
Cô ấy có dạ dày thép với những bộ phim kinh dị.
Eating too quickly can lead to stomach problems.
Ăn quá nhanh có thể dẫn đến các vấn đề về dạ dày.
He has butterflies in his stomach before the big presentation.
Cậu ấy cảm thấy bồn chồn trong bụng trước buổi thuyết trình quan trọng.
Spicy food can upset some people's stomachs.
Thực phẩm cay có thể làm khó chịu dạ dày của một số người.
She felt a pit in her stomach when she heard the bad news.
Cô ấy cảm thấy một nỗi trống rỗng trong bụng khi nghe tin xấu.
The stomach digests food and absorbs nutrients.
Dạ dày tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
He has a bottomless stomach and can eat a lot.
Cậu ấy có một cái dạ dày không đáy và có thể ăn rất nhiều.
She couldn't eat anything due to a queasy stomach.
Cô ấy không thể ăn bất cứ thứ gì vì dạ dày khó chịu.
The stomach flu is going around the office.
Bệnh đau dạ dày đang lan rộng trong văn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay