family gatherings
buổi họp mặt gia đình
social gatherings
buổi gặp mặt xã hội
community gatherings
buổi gặp mặt cộng đồng
holiday gatherings
buổi tụ họp ngày lễ
formal gatherings
buổi gặp mặt trang trọng
public gatherings
buổi gặp mặt công cộng
business gatherings
buổi gặp mặt kinh doanh
outdoor gatherings
buổi gặp mặt ngoài trời
virtual gatherings
buổi gặp mặt trực tuyến
informal gatherings
buổi gặp mặt không trang trọng
our family gatherings are always filled with laughter.
Những buổi tụ họp gia đình của chúng tôi luôn tràn ngập tiếng cười.
she enjoys organizing social gatherings for her friends.
Cô ấy thích tổ chức các buổi tụ họp xã hội cho bạn bè của mình.
we should plan more gatherings to strengthen our friendships.
Chúng ta nên lên kế hoạch cho nhiều buổi tụ họp hơn để củng cố tình bạn của mình.
holiday gatherings can be a great way to reconnect with family.
Những buổi tụ họp ngày lễ có thể là một cách tuyệt vời để tái kết nối với gia đình.
community gatherings often promote local culture and traditions.
Những buổi tụ họp cộng đồng thường thúc đẩy văn hóa và truyền thống địa phương.
informal gatherings can lead to meaningful conversations.
Những buổi tụ họp không chính thức có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện ý nghĩa.
we had several gatherings to celebrate the new year.
Chúng tôi đã có một số buổi tụ họp để ăn mừng năm mới.
networking gatherings are essential for professional growth.
Những buổi tụ họp để mở rộng mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.
outdoor gatherings can be a refreshing change of pace.
Những buổi tụ họp ngoài trời có thể là một sự thay đổi nhịp độ sảng khoái.
she loves attending cultural gatherings in her city.
Cô ấy rất thích tham dự các buổi tụ họp văn hóa trong thành phố của mình.
family gatherings
buổi họp mặt gia đình
social gatherings
buổi gặp mặt xã hội
community gatherings
buổi gặp mặt cộng đồng
holiday gatherings
buổi tụ họp ngày lễ
formal gatherings
buổi gặp mặt trang trọng
public gatherings
buổi gặp mặt công cộng
business gatherings
buổi gặp mặt kinh doanh
outdoor gatherings
buổi gặp mặt ngoài trời
virtual gatherings
buổi gặp mặt trực tuyến
informal gatherings
buổi gặp mặt không trang trọng
our family gatherings are always filled with laughter.
Những buổi tụ họp gia đình của chúng tôi luôn tràn ngập tiếng cười.
she enjoys organizing social gatherings for her friends.
Cô ấy thích tổ chức các buổi tụ họp xã hội cho bạn bè của mình.
we should plan more gatherings to strengthen our friendships.
Chúng ta nên lên kế hoạch cho nhiều buổi tụ họp hơn để củng cố tình bạn của mình.
holiday gatherings can be a great way to reconnect with family.
Những buổi tụ họp ngày lễ có thể là một cách tuyệt vời để tái kết nối với gia đình.
community gatherings often promote local culture and traditions.
Những buổi tụ họp cộng đồng thường thúc đẩy văn hóa và truyền thống địa phương.
informal gatherings can lead to meaningful conversations.
Những buổi tụ họp không chính thức có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện ý nghĩa.
we had several gatherings to celebrate the new year.
Chúng tôi đã có một số buổi tụ họp để ăn mừng năm mới.
networking gatherings are essential for professional growth.
Những buổi tụ họp để mở rộng mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.
outdoor gatherings can be a refreshing change of pace.
Những buổi tụ họp ngoài trời có thể là một sự thay đổi nhịp độ sảng khoái.
she loves attending cultural gatherings in her city.
Cô ấy rất thích tham dự các buổi tụ họp văn hóa trong thành phố của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay