dispersal patterns
mô hình phân tán
initial dispersals
phân tán ban đầu
dispersal area
khu vực phân tán
dispersal process
quá trình phân tán
dispersal event
sự kiện phân tán
rapid dispersal
phân tán nhanh chóng
dispersal limit
giới hạn phân tán
dispersal route
con đường phân tán
dispersal study
nghiên cứu về sự phân tán
the army planned several strategic dispersals of troops across the region.
quân đội đã lên kế hoạch phân tán lực lượng chiến lược trên khắp khu vực.
we analyzed the patterns of population dispersals after the earthquake.
chúng tôi đã phân tích các mô hình phân tán dân số sau trận động đất.
the sudden dispersal of the crowd was due to a false alarm.
sự phân tán đột ngột của đám đông là do báo động giả.
the professor explained the dispersal of light through a prism.
giáo sư đã giải thích sự phân tán của ánh sáng qua lăng kính.
the controlled dispersals of water prevented the fire from spreading.
sự phân tán có kiểm soát của nước đã ngăn chặn đám cháy lan rộng.
the company initiated a global dispersal of its new product line.
công ty đã khởi động một sự phân tán toàn cầu của dòng sản phẩm mới của mình.
the rapid dispersal of information online is both a blessing and a curse.
sự phân tán nhanh chóng của thông tin trực tuyến vừa là một điều may mắn vừa là một lời nguyền.
the police used tear gas to facilitate the dispersal of protestors.
cảnh sát đã sử dụng khí cay để tạo điều kiện cho sự phân tán của những người biểu tình.
the study examined the spatial dispersals of wildlife in the national park.
nghiên cứu đã kiểm tra sự phân tán không gian của động vật hoang dã trong công viên quốc gia.
the initial dispersals of the virus were difficult to track.
những sự phân tán ban đầu của virus khó theo dõi.
the team focused on understanding the mechanisms driving species dispersals.
nhóm tập trung vào việc hiểu các cơ chế thúc đẩy sự phân tán loài.
dispersal patterns
mô hình phân tán
initial dispersals
phân tán ban đầu
dispersal area
khu vực phân tán
dispersal process
quá trình phân tán
dispersal event
sự kiện phân tán
rapid dispersal
phân tán nhanh chóng
dispersal limit
giới hạn phân tán
dispersal route
con đường phân tán
dispersal study
nghiên cứu về sự phân tán
the army planned several strategic dispersals of troops across the region.
quân đội đã lên kế hoạch phân tán lực lượng chiến lược trên khắp khu vực.
we analyzed the patterns of population dispersals after the earthquake.
chúng tôi đã phân tích các mô hình phân tán dân số sau trận động đất.
the sudden dispersal of the crowd was due to a false alarm.
sự phân tán đột ngột của đám đông là do báo động giả.
the professor explained the dispersal of light through a prism.
giáo sư đã giải thích sự phân tán của ánh sáng qua lăng kính.
the controlled dispersals of water prevented the fire from spreading.
sự phân tán có kiểm soát của nước đã ngăn chặn đám cháy lan rộng.
the company initiated a global dispersal of its new product line.
công ty đã khởi động một sự phân tán toàn cầu của dòng sản phẩm mới của mình.
the rapid dispersal of information online is both a blessing and a curse.
sự phân tán nhanh chóng của thông tin trực tuyến vừa là một điều may mắn vừa là một lời nguyền.
the police used tear gas to facilitate the dispersal of protestors.
cảnh sát đã sử dụng khí cay để tạo điều kiện cho sự phân tán của những người biểu tình.
the study examined the spatial dispersals of wildlife in the national park.
nghiên cứu đã kiểm tra sự phân tán không gian của động vật hoang dã trong công viên quốc gia.
the initial dispersals of the virus were difficult to track.
những sự phân tán ban đầu của virus khó theo dõi.
the team focused on understanding the mechanisms driving species dispersals.
nhóm tập trung vào việc hiểu các cơ chế thúc đẩy sự phân tán loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay